punctuality là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

punctuality nghĩa là đúng giờ. Học cách phát âm, sử dụng từ punctuality qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ punctuality

punctualitynoun

đúng giờ

/ˌpʌŋktʃuˈæləti//ˌpʌŋktʃuˈæləti/

Từ "punctuality" (đáng đúng giờ, đi đúng giờ) được phát âm như sau:

  • pʊnˈkwætılıti

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ những âm được nhấn mạnh.

  • pʊn: phát âm giống như "pun" trong "punish" nhưng âm "u" ngắn.
  • kwæt: phát âm giống như "kwat" trong "squat" (nhưng không có âm "t" cuối).
  • ılıti: phát âm giống như "ility" trong "ability".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ punctuality trong tiếng Anh

Từ "punctuality" trong tiếng Anh có nghĩa là sự đúng giờ, đi đúng giờ hoặc tính đúng thời gian. Nó thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm của người nào đó là một người đi đúng giờ. Dưới đây là cách sử dụng từ "punctuality" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như tính từ (Adjective):

  • Ví dụ:
    • "He is known for his punctuality." (Anh ấy nổi tiếng vì sự đúng giờ của mình.)
    • "Her punctuality impressed the client." (Sự đúng giờ của cô ấy đã gây ấn tượng với khách hàng.)
    • "I value punctuality in my employees." (Tôi coi trọng sự đúng giờ của nhân viên.)
    • "The train was delayed due to a lack of punctuality on the part of the driver." (Tàu bị trễ do sự thiếu chính xác về thời gian của tài xế.)

2. Như danh từ (Noun):

  • Ví dụ:
    • "The punctuality of the staff was praised by the manager." (Sự đúng giờ của nhân viên được quản lý khen ngợi.)
    • "He has a strong sense of punctuality." (Anh ấy có một cảm giác mạnh về sự đúng giờ.)
    • "Punctuality is an important virtue." (Sự đúng giờ là một đức tính quan trọng.)

3. Trong các cụm từ:

  • Be punctual: Đi đúng giờ, đúng thời hạn.
    • "Please be punctual to the meeting." (Vui lòng đến đúng giờ cho cuộc họp.)
  • On time: Đúng giờ. (Thường dùng thay cho "punctual")
    • "The delivery was on time." (Đoàn giao hàng đến đúng giờ.)
  • Lack of punctuality: Sự thiếu đúng giờ.
    • "There was a lack of punctuality amongst the participants." (Có sự thiếu dành thời gian trong số những người tham gia.)

Lưu ý:

  • "Punctuality" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với "on time".
  • Mặc dù "on time" là một cách diễn đạt phổ biến, nhưng "punctuality" thường được coi là một từ trang trọng và thể hiện sự đánh giá cao hơn về việc đúng giờ.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "punctuality" không?


Bình luận ()