put on là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

put on nghĩa là đưa vào. Học cách phát âm, sử dụng từ put on qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ put on

put onverb

đưa vào

Định nghĩa & cách phát âm từ put on

Cách phát âm từ "put on" trong tiếng Anh là:

  • put: /pʊt/ (âm đầu là /p/, phần đuôi là /ʊt/)
  • on: /ɒn/ (âm đầu là /ɒ/, phần đuôi là /n/)

Cả hai kết hợp lại: /pʊt ɒn/ (lưu ý âm "o" trong "on" phát âm đậm hơn "o" trong "put")

Bạn có thể tìm nghe thêm qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ put on trong tiếng Anh

Từ "put on" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Đeo (quần áo, trang sức):

  • Put on a coat: Đeo một chiếc áo khoác.
  • Put on a hat: Đeo một chiếc mũ.
  • Put on jewelry: Đeo trang sức (vòng cổ, nhẫn, bông tai,...).
  • She put on a beautiful dress for the party: Cô ấy mặc một chiếc váy xinh đẹp để đi dự tiệc.

2. Áp dụng (một hành động, cảm xúc):

  • Put on a smile: Mỉm cười.
  • Put on a brave face: Đặt một vẻ mặt dũng cảm (diễn trò, che giấu cảm xúc thật).
  • Put on an act: Đóng kịch (thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ giả tạo).
  • Put on airs: Ngạo mạn, khoe khoang.
  • Put on a show: Tổ chức một buổi biểu diễn.

3. Preparation (chuẩn bị):

  • Put on sunscreen: Bôi kem chống nắng.
  • Put on makeup: Đắp trang điểm.
  • Put on lotion: Thoa kem dưỡng ẩm.

4. Thay đổi (vẻ ngoài):

  • Put on weight: Tăng cân. (Thường dùng không trang trọng)
  • Put on color: (về mặt da) Màu sắc tươi tắn hơn.

5. (Động từ 'put' - đặt, cắm) – Một cách diễn đạt khác:

  • Put on a DVD: Cắm đĩa DVD vào máy.
  • Put on the radio: Bật đài radio.

Tóm tắt:

Nghĩa Ví dụ
Đeo Put on a shirt.
Áp dụng Put on a happy face.
Chuẩn bị Put on sunscreen.
Thay đổi Put on weight.
Đặt, cắm Put on a DVD.

Lưu ý: Trong một số trường hợp, "put on" có thể được sử dụng theo nghĩa bóng, dựa trên ý nghĩa ẩn dụ.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ về một ngữ cảnh cụ thể nào không? (Ví dụ: "put on" trong tiếng Anh nói, "put on" trong tiếng Anh viết, hoặc trong một tình huống cụ thể nào đó?)

Luyện tập với từ vựng put on

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Before going outside in the winter, don’t forget to _______ your coat.
  2. The team needs to _______ a strong performance to win the competition.
  3. She decided to _______ her new earrings for the party tonight.
  4. The manager asked the staff to _______ the report by Friday.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. He _______ a hat because it was snowing.
    a) put on
    b) wore
    c) dressed
    d) held

  2. The company will _______ a seminar next week.
    a) organize
    b) put on
    c) arrange
    d) wear

  3. She _______ weight after quitting her diet.
    a) gained
    b) put on
    c) increased
    d) carried

  4. The actor _______ a convincing performance in the play.
    a) showed
    b) put on
    c) delivered
    d) acted

  5. You should _______ sunscreen before going to the beach.
    a) apply
    b) put on
    c) use
    d) cover


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She wore a beautiful dress for the interview.
    Rewrite: _______

  2. Original: The theater group performed a classic play last night.
    Rewrite: _______

  3. Original: He applied some perfume before the meeting.
    Rewrite: _______


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. put on
  2. put on
  3. wear/give (nhiễu: "give" không hợp ngữ cảnh)
  4. submit/finish (nhiễu: không dùng "put on")

Bài tập 2:

  1. a) put on, b) wore (cả 2 đúng)
  2. a) organize, b) put on (cả 2 đúng)
  3. a) gained, b) put on (cả 2 đúng)
  4. b) put on, c) delivered (nhiễu: "acted" cũng đúng nhưng ít phù hợp hơn)
  5. a) apply, b) put on (cả 2 đúng)

Bài tập 3:

  1. She put on a beautiful dress for the interview.
  2. The theater group put on a classic play last night.
  3. He sprayed/wore some perfume before the meeting. (không dùng "put on")

Bình luận ()