Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
pyramid nghĩa là kim tự tháp. Học cách phát âm, sử dụng từ pyramid qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
kim tự tháp

Phát âm từ "pyramid" trong tiếng Anh như sau:
Vậy, tổng thể, "pyramid" được phát âm là: ** /ˈpaɪrəˌmɪd/ ** (PI-ruh-mid)
Bạn có thể tham khảo thêm các nguồn phát âm trực tuyến để luyện nghe và phát âm chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "pyramid" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Cấu trúc kiến trúc | The Great Pyramid of Giza. |
| Cấu trúc tổ chức | A hierarchical pyramid structure. |
| Hình dạng | The pyramid shape is beautiful. |
| Sự sụp đổ (ít dùng hơn) | The pyramid of regulations crumbled. |
Để hiểu rõ hơn, bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể khi sử dụng từ "pyramid". Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào, tôi sẽ giúp bạn chọn cách diễn đạt phù hợp nhất.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()