Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
qualify nghĩa là đủ khả năng, đủ tư cách, điều kiện. Học cách phát âm, sử dụng từ qualify qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đủ khả năng, đủ tư cách, điều kiện

Từ "qualify" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Lời khuyên:
Chúc bạn học tốt!
Từ "qualify" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng:
Các dạng khác của "qualify":
Tóm lại:
Hãy nhớ rằng nghĩa chính của "qualify" là về việc chứng minh hoặc đáp ứng các tiêu chí để được phép hoặc cho phép. Hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu chính xác ý nghĩa của từ này trong từng trường hợp.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của "qualify" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào một loại ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: tuyển dụng, giáo dục, thể thao)?
Which words can complete this sentence?
"She didn’t ______ for the finals because of her low score."
a) qualify
b) meet
c) disqualify
d) succeed
Choose the correct option:
"To ______ as a lawyer, you must pass the bar exam."
a) qualify
b) certify
c) validate
d) entitle
Select all applicable options:
"His lack of training might ______ him from competing professionally."
a) disqualify
b) qualify
c) exclude
d) limit
Which word is incorrect in this context?
"The program requires participants to ______ their statements with references."
a) justify
b) qualify
c) verify
d) simplify
Choose the best option:
"Her fluency in three languages ______ her for the diplomatic role."
a) qualifies
b) enables
c) permits
d) restricts
Original: "She has enough experience to apply for the senior position."
Rewrite using "qualify":
→
Original: "Only students with top grades can participate in the advanced course."
Rewrite using "qualify":
→
Original: "His poor attendance made him ineligible for the bonus."
Rewrite without using "qualify":
→
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()