Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
quarter nghĩa là 1/4,bộ phận, 15 phút. Học cách phát âm, sử dụng từ quarter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
1/4,bộ phận, 15 phút

Từ "quarter" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "quarter" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm lại:
Để hiểu rõ nghĩa của "quarter", bạn cần xem xét ngữ cảnh sử dụng. Hầu hết các trường hợp, nó có nghĩa là "một phần tư" hoặc được dùng để chỉ các quý của năm.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một nghĩa nào đó của "quarter" không?
The company reported a significant profit increase of:
a) a quarter
b) a third
c) a dozen
d) a majority
Which phrase describes dividing something into four equal parts?
a) cutting in half
b) splitting into quarters
c) rounding up
d) doubling down
The report must be submitted by the end of:
a) the hour
b) the quarter
c) the month
d) the decade
She saved __________ of the cookies for her brother.
a) a fraction
b) a quarter
c) a handful
d) an ounce
The city's population grew by almost __________ in the last decade.
a) a quarter
b) a platform
c) a century
d) a percentage
Original: The team completed 25% of the task before lunch.
Rewrite:
Original: He spends 15 minutes every morning reviewing emails.
Rewrite:
Original: The budget was reduced by one-fourth.
Rewrite:
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()