quarter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

quarter nghĩa là 1/4,bộ phận, 15 phút. Học cách phát âm, sử dụng từ quarter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ quarter

quarternoun

1/4,bộ phận, 15 phút

/ˈk(w)ɔːtə/
Định nghĩa & cách phát âm từ quarter

Từ "quarter" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:

1. Quarter (như một phân tư - 1/4):

  • Phát âm: /ˈkwɑːtər/
  • Cách phân tích:
    • kw - nghe giống như "qu" trong "quick"
    • a - nghe như nguyên âm "a" trong "father"
    • t - nghe giống như "t" trong "top"
    • ər - nghe giống như âm đuôi "er" trong "her" (âm này thường được gọi là "schwa")

2. Quarter (như một góc bốn bề - một phần tư của một hình vuông):

  • Phát âm: /ˈkwaːrtər/
  • Cách phân tích:
    • kw - nghe giống như "qu" trong "quick"
    • a - nghe như nguyên âm "a" trong "father"
    • rt - nghe giống như "rt" trong "art"
    • ər - nghe giống như âm đuôi "er" trong "her" (âm "schwa")

Lưu ý:

  • Cả hai cách phát âm đều sử dụng âm "schwa" (ə) ở cuối, là âm yếu thường xuất hiện trong tiếng Anh.
  • Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chính xác của từ này trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/) hoặc YouTube để luyện tập.

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ quarter trong tiếng Anh

Từ "quarter" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Một phần tư:

  • Chính xác một phần tư: Đây là nghĩa phổ biến nhất. Ví dụ:
    • "The pie is divided into quarters." (Cánh bánh được chia thành bốn phần bằng nhau.)
    • "He finished the race in a quarter of an hour." (Anh ấy hoàn thành cuộc đua trong một phần tư giờ.)
  • Phân chia theo bốn phần: Khi nói về việc chia nhỏ một yếu tố thành bốn phần tương đương. Ví dụ:
    • "The company was split into four quarters." (Công ty được chia thành bốn phân khúc.)

2. Bốn phần của năm:

  • Trong lịch: "Quarter" còn dùng để chỉ các quý của năm (Quarter 1, Quarter 2, Quarter 3, Quarter 4). Ví dụ:
    • "We'll review the project's progress at the end of each quarter." (Chúng ta sẽ xem xét tiến độ dự án vào cuối mỗi quý.)
    • "The company's profits increased in the first quarter of the year." (Lợi nhuận của công ty tăng vào quý đầu tiên của năm.)

3. Một góc bốn phần:

  • Trong lịch hoặc bản đồ: "Quarter" còn có nghĩa là một góc bốn phần của một vòng tròn hoặc hình vuông, thường được sử dụng ở các góc của bản đồ hoặc lịch. Ví dụ:
    • "The meeting will be held in the north quarter of the city." (Cuộc họp sẽ được tổ chức ở góc phía bắc của thành phố.)

4. (Động từ) Kiểm tra, đánh giá:

  • Trong thể thao (đặc biệt bóng bầu dục): "To quarter" có nghĩa là kiểm tra (taekwondo) hoặc đánh giá (bóng bầu dục) một đối thủ. Ví dụ:
    • "The fighter quartered his opponent's movements." (Kẻ đấu sĩ kiểm tra các động tác của đối thủ.)
    • "The quarterback led the team to victory." (Đội trưởng đã lãnh đạo đội giành chiến thắng.)

5. (Danh từ, ít dùng hơn) Người quan tòa:

  • Trong một số ngữ cảnh lịch sử, "quarter" có nghĩa là người quan tòa. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Tóm lại:

Để hiểu rõ nghĩa của "quarter", bạn cần xem xét ngữ cảnh sử dụng. Hầu hết các trường hợp, nó có nghĩa là "một phần tư" hoặc được dùng để chỉ các quý của năm.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một nghĩa nào đó của "quarter" không?

Các từ đồng nghĩa với quarter

Thành ngữ của từ quarter

at/from close quarters
very near
  • fighting at close quarters

Luyện tập với từ vựng quarter

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The project deadline was extended by a __________ due to unexpected delays.
  2. She donated a __________ of her salary to charity every month.
  3. The meeting lasted for an __________, but it felt much longer.
  4. Only a small __________ of the participants completed the survey on time.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The company reported a significant profit increase of:
    a) a quarter
    b) a third
    c) a dozen
    d) a majority

  2. Which phrase describes dividing something into four equal parts?
    a) cutting in half
    b) splitting into quarters
    c) rounding up
    d) doubling down

  3. The report must be submitted by the end of:
    a) the hour
    b) the quarter
    c) the month
    d) the decade

  4. She saved __________ of the cookies for her brother.
    a) a fraction
    b) a quarter
    c) a handful
    d) an ounce

  5. The city's population grew by almost __________ in the last decade.
    a) a quarter
    b) a platform
    c) a century
    d) a percentage


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The team completed 25% of the task before lunch.
    Rewrite:

  2. Original: He spends 15 minutes every morning reviewing emails.
    Rewrite:

  3. Original: The budget was reduced by one-fourth.
    Rewrite:


Đáp án:

Bài 1:

  1. quarter
  2. quarter
  3. hour (nhiễu)
  4. fraction (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) a quarter
  2. b) splitting into quarters
  3. b) the quarter, c) the month (cả hai đúng tùy ngữ cảnh)
  4. b) a quarter
  5. a) a quarter

Bài 3:

  1. The team completed a quarter of the task before lunch.
  2. He spends a quarter of an hour every morning reviewing emails.
  3. The budget was reduced by 25% (không dùng "quarter").

Bình luận ()