querulous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

querulous nghĩa là hay than van. Học cách phát âm, sử dụng từ querulous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ querulous

querulousadjective

hay than van

/ˈkwerələs//ˈkwerələs/

Từ "querulous" (adj.): có nghĩa là khó chịu, than vãn, thường xuyên phàn nàn. Phát âm như sau:

  • kəˈrʊləs

Phần chia động từ:

  • kəˈrʊləs (số nhiều)

Phân tích:

  • - giống như "ca" trong "car" nhưng ngắn hơn và "e" ở cuối phát âm gần như không rõ.
  • rʊl - nghe như "rule" nhưng "u" được phát âm ngắn, nhanh.
  • əs - giống như "us" nhưng phát âm nhanh, ngắt gọn.

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ querulous trong tiếng Anh

Từ "querulous" (pronounced /kəˈrʊləs/) là một tính từ khá hiếm, dùng để mô tả một người có khuynh hướng bất mãn, phàn nàn thường xuyên, đặc biệt là về những điều nhỏ nhặt. Nó mang sắc thái hơi mỉa mai và thường được dùng để mô tả những người có cái nhìn tiêu cực về cuộc sống.

Dưới đây là cách sử dụng từ "querulous" trong tiếng Anh với các ví dụ:

1. Đánh giá về tính cách:

  • General description: "He was a querulous old man, always complaining about the weather, the noise, and the way his dinner was served." (Ông ấy là một người đàn ông già hay phàn nàn, luôn than vãn về thời tiết, tiếng ồn và cách thức bữa ăn của ông được phục vụ.)
  • Describing a character: “The protagonist of the novel was a querulous and perpetually disappointed young man.” (Nhân vật chính của tiểu thuyết là một chàng trai trẻ hay than vãn và luôn thất vọng.)

2. Mô tả hành vi:

  • Describing someone's behavior: "Her querulous complaints about the presentation were annoying to everyone in the room." (Những lời phàn nàn hay than vãn của cô về bài thuyết trình khiến tất cả mọi người trong phòng khó chịu.)
  • Focusing on the nature of the complaints: “Despite the generous offer, he responded with a querulous whine about the inconvenience.” (Mặc dù được đề nghị một món quà lớn, ông ấy đã phản hồi bằng một lời réo rẫy phàn nàn về sự bất tiện.)

3. Sử dụng trong văn xuôi (thường là văn xuôi có chất thơ, hài hước, hoặc biếm họa):

  • Vì là một từ ít gặp, nó thường được dùng để tạo hiệu ứng cường điệu, nhấn mạnh sự bất mãn của nhân vật.

Lưu ý:

  • Không phổ biến: "Querulous" không phải là một từ thường dùng trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Thay thế: Nếu bạn không chắc chắn nên dùng từ này, bạn có thể thay thế bằng các từ như: grumpy, complaining, discontented, irritable, or whining.

Ví dụ tổng hợp:

"The querulous guest spent the entire dinner critiquing the food and complaining about the service, much to the annoyance of the other diners." (Khách tiệc tùng hay than vãn đã dành toàn bộ bữa tối để chỉ trích đồ ăn và phàn nàn về dịch vụ, khiến tất cả những người khác trong bữa ăn khó chịu.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "querulous"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()