Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
radio nghĩa là sóng vô tuyến. Học cách phát âm, sử dụng từ radio qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sóng vô tuyến

Từ "radio" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào vùng miền:
Lời khuyên:
Bạn có thể sử dụng các công cụ trực tuyến sau để luyện phát âm:
Chúc bạn học tốt!
Từ "radio" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất cùng với ví dụ:
Tóm tắt:
| Cách sử dụng | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Radio | Danh từ | Thiết bị nghe | "I have a radio at home." |
| Radio station | Danh từ | Đài phát thanh | "My favorite radio station is… " |
| On the radio | Cụm từ | Phát sóng | "They were on the radio last night." |
| Radio show | Danh từ | Chương trình | "I listen to a radio show daily." |
| Radio waves | Danh từ | Sóng | "Radio waves travel very fast." |
| Radioactive | Tính từ | Phân hạch | “The substance was radioactive." |
Bạn muốn biết thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "radio" không? Ví dụ như cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể?
Which of the following are common uses of radio waves? (Chọn 2)
A. Television broadcasts
B. Mobile phone signals
C. Microwave ovens
D. X-ray imaging
To reduce interference, always ________ your device properly.
A. tune the radio
B. adjust the volume
C. charge the battery
D. replace the antenna
The term "FM" in radio stands for:
A. Frequency Modulation
B. Frequency Meter
C. Fixed Median
D. Fast Movement
Which devices typically include a microphone but not a radio? (Chọn 1)
A. Walkie-talkie
B. Podcast recorder
C. Car stereo
D. Aviation headset
During the storm, the news was only accessible via ________.
A. internet
B. newspaper
C. radio
D. social media
Original: "The journalist reported the incident using a wireless communication device."
→ Rewrite using "radio".
Original: "Many people enjoy listening to live broadcasts while driving."
→ Rewrite using a phrase with "radio".
Original: "The astronaut transmitted data to Earth through a satellite system."
→ Rewrite without using "radio".
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()