Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
railway nghĩa là đường sắt. Học cách phát âm, sử dụng từ railway qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đường sắt

Từ "railway" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "railway" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Đây là nghĩa phổ biến nhất của "railway". Nó chỉ hệ thống đường sắt, bao gồm đường ray, các đoàn tàu, ga tàu, và các cơ sở liên quan.
"Railway" cũng có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả thứ gì đó liên quan đến đường sắt.
Trong tiếng Anh cổ, "railway" đôi khi được sử dụng để chỉ một loại đường sắt đơn, thường là đường sắt hẹp. Tuy nhiên, nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Một số cách sử dụng khác:
Lời khuyên:
Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "railway" trong tiếng Anh! Bạn có câu hỏi nào khác không?
Which of the following are common modes of public transportation? (Chọn 2)
A. railway
B. subway
C. helicopter
D. cruise ship
The Trans-Siberian _______ is the longest in the world.
A. railway
B. highway
C. airway
D. pipeline
Workers protested against the closure of the local _______ station.
A. bus
B. railway
C. airport
D. ferry
The project aims to connect rural areas through improved _______. (Chọn 2)
A. roads
B. railways
C. bicycles
D. drones
_______ accidents can cause significant delays in freight delivery.
A. Railway
B. Maritime
C. Aviation
D. Space
Original: The train tracks were built in the 19th century.
Rewrite: _______
Original: The government plans to upgrade the transport network.
Rewrite: _______
Original: The freight was moved using trains to cut costs.
Rewrite: _______
Bài 1: Điền từ
Bài 2: Chọn đáp án
Bài 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()