ration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ration nghĩa là khẩu phần. Học cách phát âm, sử dụng từ ration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ration

rationnoun

khẩu phần

/ˈræʃn//ˈræʃn/

Từ "ration" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng:

1. Rhymes with "nation" (Phổ biến nhất)

  • Phát âm: /ˈreɪʃən/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • re: như trong "red"
    • ay: như trong "say"
    • shun: như trong "sun"
  • Ví dụ: We need to ration our food supplies. (Chúng ta cần phải hạn chế sử dụng nguồn cung thực phẩm của mình.)

2. Rhymes with "button"

  • Phát âm: /ˈrᱮʃən/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • r: phát âm "r" hơi tắt, giống như tiếng Việt.
    • ash: như trong "ash"
    • un: như trong "fun"
  • Ví dụ: The company decided to ration its profits. (Công ty quyết định hạn chế lợi nhuận.)

Lưu ý:

  • Cách phát âm “/ˈreɪʃən/” (Rhymes with "nation") thường được sử dụng phổ biến hơn trong hầu hết các ngữ cảnh.

Để luyện tập, bạn có thể tìm kiếm các đoạn hội thoại hoặc video bằng tiếng Anh có sử dụng từ "ration" để nghe cách phát âm chuẩn hơn. Bạn cũng có thể sử dụng các công cụ trực tuyến như Google Translate hoặc Forvo để nghe cách phát âm chi tiết.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ration trong tiếng Anh

Từ "ration" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Giới hạn, hạn chế (Noun - danh từ):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "ration." Nó đề cập đến việc hạn chế một lượng thứ gì đó (thường là thực phẩm, nhiên liệu, tiền bạc) để sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định vì nguồn cung hạn hẹp hoặc cần phải chia sẻ.
  • Ví dụ:
    • "During the war, people were rationed food." (Trong chiến tranh, mọi người bị hạn khẩu phần lương thực.)
    • "The company is rationing electricity to conserve energy." (Công ty đang hạn giảm điện năng để tiết kiệm năng lượng.)
    • "The budget has been rationed to cover essential expenses." (Ngân sách đã bị hạn chế để trang trải các chi phí thiết yếu.)

2. Chia phần (Verb - động từ):

  • Ý nghĩa: Khi dùng là động từ, "ration" có nghĩa là chia một lượng tài nguyên hoặc việc làm thành các phần nhỏ cho một số người. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, hoặc trong các tình huống cần phân chia chung.
  • Ví dụ:
    • "The teacher rationed out the cookies to the students." (Giáo viên chia bánh quy cho học sinh.)
    • "They rationed the workload so that everyone could finish on time." (Họ chia đều khối lượng công việc để mọi người có thể hoàn thành đúng thời hạn.)
    • "The hotel rationed amenities to reduce costs." (Khách sạn hạn chế các tiện nghi để giảm chi phí.)

3. Khẩu phần (Noun - danh từ, thường dùng trong quân sự):

  • Ý nghĩa: Ở ngữ cảnh quân sự, "ration" đề cập đến một lượng thực phẩm hoặc đồ dùng được phân phát cho một người lính hoặc binh lính trong một khoảng thời gian.
  • Ví dụ: "Each soldier received their daily ration of food." (Mỗi người lính nhận khẩu phần lương thực hàng ngày.)

Tổng kết:

Nghĩa Loại từ Ví dụ
Hạn chế, giới Danh từ “We were rationed water during the drought.”
Chia phần Động từ “The committee rationed the funds.”
Khẩu phần Danh từ “The soldier’s daily ration was meager.”

Lưu ý:

  • Khi sử dụng "ration" là động từ, bạn có thể thêm "out" để làm rõ hơn (ví dụ: "rationed out").
  • "Ration" thường đi kèm với các danh từ như "food," "water," "electricity," "budget," "supplies,"...

Bạn có thể thử đặt câu với "ration" để hiểu cách sử dụng nó tốt hơn. Nếu bạn muốn biết thêm về một khía cạnh cụ thể nào đó, hãy cứ hỏi nhé!


Bình luận ()