Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
ration nghĩa là khẩu phần. Học cách phát âm, sử dụng từ ration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khẩu phần
Từ "ration" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng:
Lưu ý:
Để luyện tập, bạn có thể tìm kiếm các đoạn hội thoại hoặc video bằng tiếng Anh có sử dụng từ "ration" để nghe cách phát âm chuẩn hơn. Bạn cũng có thể sử dụng các công cụ trực tuyến như Google Translate hoặc Forvo để nghe cách phát âm chi tiết.
Chúc bạn học tốt!
Từ "ration" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Nghĩa | Loại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hạn chế, giới | Danh từ | “We were rationed water during the drought.” |
| Chia phần | Động từ | “The committee rationed the funds.” |
| Khẩu phần | Danh từ | “The soldier’s daily ration was meager.” |
Lưu ý:
Bạn có thể thử đặt câu với "ration" để hiểu cách sử dụng nó tốt hơn. Nếu bạn muốn biết thêm về một khía cạnh cụ thể nào đó, hãy cứ hỏi nhé!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()