reappraisal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

reappraisal nghĩa là Đánh giá lại. Học cách phát âm, sử dụng từ reappraisal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ reappraisal

reappraisalnoun

Đánh giá lại

/ˌriːəˈpreɪzl//ˌriːəˈpreɪzl/

Từ "reappraisal" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • rei - như "re" trong "read"
  • ap - như "ap" trong "apple"
  • preis - như "price"
  • al - như "al" trong "alarm"

Tổng hợp: /ˈriːˌæp.rəˈzeɪ.ʃən/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ reappraisal trong tiếng Anh

Từ "reappraisal" trong tiếng Anh có nghĩa là đánh giá lại, xem xét lại, hoặc lại đánh giá. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học, đặc biệt là trong liệu pháp nhận thức hành vi (CBT). Dưới đây là cách sử dụng và các ví dụ cụ thể:

1. Trong Liệu Pháp Nhận Thức Hành Vi (CBT):

  • Định nghĩa: Trong CBT, reappraisal là một kỹ thuật giúp thay đổi cách bạn cảm nhận về một tình huống, thay vì cố gắng thay đổi tình huống đó. Nó liên quan đến việc nhìn một sự kiện tiêu cực từ một góc độ khác, thường là một góc độ ít tiêu cực hơn, để giảm bớt cảm xúc tiêu cực đi kèm.
  • Cách sử dụng: Bạn có thể dùng reappraisal để điều chỉnh phản ứng cảm xúc của mình đối với một sự kiện gây ra lo âu, sợ hãi, hoặc buồn bã.
  • Ví dụ:
    • Tình huống: Bạn bị trễ chuyến bay.
    • Phản ứng ban đầu: Bạn cảm thấy tức giận, lo lắng, và sợ mất hẹn.
    • Reappraisal: Bạn có thể nghĩ: "Được rồi, chuyến bay bị trễ. Mọi chuyện không hoàn toàn nằm ngoài tầm kiểm soát của tôi. Tôi có thể liên hệ với những người tôi sắp gặp và thông báo cho họ. Đây là một sự cố, nhưng tôi có thể xử lý nó."

2. Trong các Ngữ cảnh Khác (không liên quan đến CBT):

  • Định nghĩa: Trong các ngữ cảnh rộng hơn, "reappraisal" có nghĩa là quá trình xem xét lại một đánh giá, quyết định, hoặc niềm tin trước đây.
  • Ví dụ:
    • "Do những thay đổi trong tình hình, the company decided to reappraise its marketing strategy." (Do những thay đổi trong tình hình, công ty quyết định đánh giá lại chiến lược tiếp thị của mình.)
    • "After reviewing all the evidence, the jury reappraised their verdict." (Sau khi xem xét tất cả các bằng chứng, ban thẩm phán lại xem xét bản án.)

Các Từ Liên Quan Hữu Ích:

  • Re-evaluate: Đánh giá lại
  • Reconsider: Xem xét lại
  • Revise: Sửa đổi
  • Rethink: Suy nghĩ lại

Tóm lại:

"Reappraisal" là một công cụ mạnh mẽ, đặc biệt trong CBT, giúp bạn kiểm soát cảm xúc của mình bằng cách thay đổi cách bạn nhìn nhận một tình huống. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này!

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm một ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng reappraisal trong một tình huống cụ thể mà bạn quan tâm không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của "reappraisal"?


Bình luận ()