reappraise là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

reappraise nghĩa là tái xuất hiện. Học cách phát âm, sử dụng từ reappraise qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ reappraise

reappraiseverb

tái xuất hiện

/ˌriːəˈpreɪz//ˌriːəˈpreɪz/

Từ "reappraise" (đánh giá lại) được phát âm như sau:

  • rɪˈapˌpraɪz

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm được nhấn mạnh.

  • - Giống như "r" trong "red" nhưng ngắn hơn, và kèm một âm "i" nhỏ.
  • ap - Giống như "app" trong "apple".
  • praise - Giống như từ "praise" (ca ngợi).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ reappraise trong tiếng Anh

Từ "reappraise" trong tiếng Anh có nghĩa là đánh giá lại, xem xét lại, đánh giá lại một cách mới. Nó gợi ý một quá trình đánh giá lại thứ gì đó trước đó, thường là với một góc nhìn mới hoặc sau khi có thêm thông tin.

Dưới đây là cách sử dụng "reappraise" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Nhấn mạnh việc nhìn nhận lại:

  • Example: "After the market crash, analysts were forced to reappraise their investment strategies." (Sau sự sụp đổ thị trường, các nhà phân tích buộc phải đánh giá lại chiến lược đầu tư của họ.)
  • Trong trường hợp này, reappraise nghĩa là đánh giá lại các chiến lược đầu tư dựa trên tình hình mới.

2. Đánh giá lại giá trị:

  • Example: "The museum curators reappraised the painting after discovering new evidence of the artist's technique." (Các nhà quản lý bảo tàng đã đánh giá lại bức tranh sau khi phát hiện ra bằng chứng mới về kỹ thuật của họa sĩ.)
  • Ở đây, reappraise ám chỉ việc đánh giá lại giá trị của bức tranh dựa trên thông tin mới.

3. Đánh giá lại một quy trình hoặc chính sách:

  • Example: "The company decided to reappraise its employee benefits program to ensure it was competitive." (Công ty quyết định xem xét lại chương trình phúc lợi của nhân viên để đảm bảo nó cạnh tranh.)
  • Trong trường hợp này, reappraise nghĩa là đánh giá lại chương trình phúc lợi để xem liệu nó có còn phù hợp và hiệu quả hay không.

4. Sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo:

  • Example: "The report recommended a thorough reappraisal of the project's scope." (Báo cáo đề xuất đánh giá lại phạm vi dự án một cách kỹ lưỡng.)

Lưu ý:

  • "Reappraise" là một từ ít dùng phổ biến hơn so với "re-evaluate". Tuy nhiên, nó có một sắc thái riêng, nhấn mạnh việc xem xét lại với một sự thay đổi trong quan điểm.
  • Nếu bạn muốn một cách diễn đạt tương tự, bạn có thể sử dụng các từ như re-evaluate, reassess, reconsider, or revise.

Tóm lại, "reappraise" là một từ hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh việc tìm kiếm một cái nhìn mới về một thứ gì đó, thường là sau khi có thêm bằng chứng hoặc thông tin.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng "reappraise" trong ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục hay bất kỳ lĩnh vực nào khác?

Các từ đồng nghĩa với reappraise


Bình luận ()