rearguard là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

rearguard nghĩa là hậu vệ. Học cách phát âm, sử dụng từ rearguard qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ rearguard

rearguardnoun

hậu vệ

/ˈrɪəɡɑːd//ˈrɪrɡɑːrd/

Phát âm từ "rearguard" trong tiếng Anh như sau:

  • rɪˈɡɑːrd

Phân tích chi tiết:

  • - Giống như "r" trong "red".
  • ˈɡɑːrd -
    • ɡɑːrd - Giống như "guard" (bảo vệ), nhưng âm "a" ở đây là âm dài (nguyên âm kéo dài).
    • ˈ - Dấu gạch dưới chỉ vị trí trọng âm, nó nằm trên âm "a" của "guard".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Google: Tìm kiếm "how to pronounce rearguard" sẽ hiển thị kết quả phát âm từ Google.
  • Forvo: https://forvo.com/word/rearguard/ - Trang web này cung cấp phát âm của từ bởi người bản xứ.
  • YouGlish: https://youglish.com/w/rearguard - Tìm kiếm từ và xem cách nó được phát âm trong các video YouTube thực tế.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ rearguard trong tiếng Anh

Từ "rearguard" trong tiếng Anh có nghĩa là một đội quân hoặc lực lượng được chỉ định để bảo vệ một cánh quân hoặc một cuộc hành quân đang rút lui. Chúng thường được đặt ở phía sau để ngăn chặn lực lượng đối phương đuổi theo.

Dưới đây là cách sử dụng từ "rearguard" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh quân sự:

  • Ví dụ: "The rearguard moved forward to cover the retreat of the main body." (Đội rearguard di chuyển lên phía trước để bảo vệ cuộc rút lui của lực lượng chính.)
  • Ví dụ: "A strong rearguard was deployed to prevent the enemy from flanking our forces." (Một đội rearguard mạnh được triển khai để ngăn chặn kẻ địch tấn công vòng ngoài lực lượng của chúng ta.)
  • Nghĩa rộng hơn: "Rearguard action" (hành động phòng thủ cuối cùng, để trì hoãn hoặc làm chậm bước tiến của đối phương).

2. Trong các ngữ cảnh khác (mang tính ẩn dụ):

  • Ví dụ: "The company's rearguard of lawyers was working tirelessly to protect the client's interests." (Đội rearguard của công ty, bao gồm luật sư, đang làm việc không ngừng để bảo vệ lợi ích của khách hàng.) - Ở đây, "rearguard" chỉ một lực lượng hỗ trợ nhỏ, hoạt động phía sau để bảo vệ những người chính.
  • Ví dụ: "The rearguard of the research project – the data analysts – continued to work on the final report while the team celebrated their success." (Đội rearguard của dự án nghiên cứu - các nhà phân tích dữ liệu - tiếp tục làm việc trên báo cáo cuối cùng trong khi đội đang ăn mừng thành công.) - Tương tự như trên, đây là một nhóm nhỏ đi làm việc phía sau để hỗ trợ công việc chính.

Tóm lại:

  • Ý nghĩa chính: Đội quân hoặc lực lượng bảo vệ cuộc rút lui.
  • Sử dụng ẩn dụ: Một nhóm hỗ trợ nhỏ, hoạt động phía sau để bảo vệ hoặc hỗ trợ những người/công việc chính.

Lưu ý: Từ "rearguard" không được sử dụng quá phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các văn bản mang tính học thuật, chính trị.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng từ "rearguard" trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "rearguard"!


Bình luận ()