recrimination là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

recrimination nghĩa là từ chối. Học cách phát âm, sử dụng từ recrimination qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ recrimination

recriminationnoun

từ chối

/rɪˌkrɪmɪˈneɪʃn//rɪˌkrɪmɪˈneɪʃn/

Phát âm từ "recrimination" trong tiếng Anh như sau:

/ˌrɛˌkrɪmɪˈneɪʃən/

  • re-: nghe như "re" trong "red"
  • crim-: nghe như "crime"
  • i-: nghe như "i" trong "it"
  • na-: nghe như "na" trong "name"
  • -tion: nghe như "shun" (như trong "sun")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ recrimination trong tiếng Anh

Từ "recrimination" trong tiếng Anh có nghĩa là chỉ trích, cáo buộc lại, hoặc lời buộc tội thêm vào. Nó thường được sử dụng khi một người bị cáo buộc một sai trái, sau đó lại bị cáo buộc một sai trái khác liên quan đến sai trái ban đầu.

Dưới đây là cách sử dụng từ "recrimination" và một số ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

1. Định nghĩa chính xác:

  • Noun (Danh từ): Một lời chỉ trích hoặc cáo buộc thêm vào đối với ai đã bị cáo buộc một sai trái.
  • Verb (Động từ): Cáo buộc thêm vào, chỉ trích lại.

2. Các ví dụ sử dụng:

  • As a noun (Danh từ):

    • "The defendant faced recriminations from the judge for his reckless behavior." (Đối thủ bị cáo buộc nhận được lời chỉ trích từ thẩm phán vì hành vi liều lĩnh của mình.)
    • "The accusations of fraud led to a wave of recriminations within the company." (Những cáo buộc về gian lận dẫn đến làn sóng chỉ trích trong công ty.)
    • "He was subjected to recriminations for failing to detect the terrorist plot." (Anh ta bị đối mặt với lời chỉ trích vì không phát hiện ra âm mưu khủng bố.)
  • As a verb (Động từ):

    • "The prosecutor recriminated against the witness for his misleading testimony." (Luật sư công tố viên cáo buộc tình sử của nhân chứng là sai sự thật.)
    • "The manager recriminated against his team for their poor performance." (Quản lý chỉ trích team của mình vì hiệu suất kém.)

3. Sự khác biệt với "accusation":

  • Accusation (Cáo buộc): Là một lời buộc tội ban đầu.
  • Recrimination (Chỉ trích): Là một lời buộc tội thêm vào sau khi một lời buộc tội ban đầu đã được đưa ra.

4. Nguồn gốc:

Từ "recrimination" đến từ tiếng Latinh "recriminare," có nghĩa là "chỉ trích lại" hoặc "giam giữ vì chỉ trích."

Tóm lại, "recrimination" nhấn mạnh sự chất vấn, chỉ trích và buộc tội lại sau một sai trái ban đầu. Nó mang ý nghĩa nặng nề hơn so với việc chỉ đơn giản là “cáo buộc”.

Bạn có thể tìm thêm thông tin và ví dụ khác trên các nguồn sau:

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ: trong luật pháp, báo chí, hoặc văn học?


Bình luận ()