redoubtable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

redoubtable nghĩa là đáng gờm. Học cách phát âm, sử dụng từ redoubtable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ redoubtable

redoubtableadjective

đáng gờm

/rɪˈdaʊtəbl//rɪˈdaʊtəbl/

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "redoubtable" trong tiếng Anh:

Phát âm: /ˈrɛd.əʊ.tə.bəl/

Phát âm chi tiết:

  • re: /r/ (như âm r trong "run")
  • doubt: /ˈdaʊt/ (như âm "doubt" trong "doubtful")
  • able: /əˈbəl/ (âm "able" như trong "able")

Kết hợp lại: /ˈrɛd.əʊ.tə.bəl/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ redoubtable trong tiếng Anh

Từ "redoubtable" trong tiếng Anh có nghĩa là đáng gờm, đáng kính sợ, uy tín, hoặc khiến người khác cảm thấy e ngại. Nó thường được dùng để miêu tả một người hoặc một điều gì đó có sức mạnh, quyền lực, hoặc sự uy tín đáng kể.

Dưới đây là cách sử dụng từ "redoubtable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả người:

  • Ví dụ: "The general was a redoubtable adversary on the battlefield." (Nhà tướng là đối thủ đáng gờm trên chiến trường.)
  • Ví dụ: "She's a redoubtable negotiator known for her sharp wit and uncompromising stance." (Cô ấy là một người đàm phán đáng kính sợ, nổi tiếng với sự nhanh trí và lập trường kiên quyết.)
  • Ví dụ: "He commanded redoubtable respect from his colleagues." (Anh ấy nhận được sự tôn trọng đáng kể từ các đồng nghiệp.)

2. Miêu tả thứ gì đó (đặc điểm, sự kiện, tình huống):

  • Ví dụ: "The mountain range presented a redoubtable challenge to climbers." (Dãy núi tạo ra một thử thách đáng gờm đối với những người leo núi.)
  • Ví dụ: "The company had a redoubtable reputation for quality." (Công ty có một danh tiếng đáng kính sợ về chất lượng.)
  • Ví dụ: "The legal case was a redoubtable opponent." (Vụ kiện pháp lý là một đối thủ đáng gờm.)

3. Sử dụng với cấu trúc "redoubtable…":

  • Redoubtable opponent: Đối thủ đáng gờm.
  • Redoubtable obstacle: Rào cản đáng gờm.
  • Redoubtable achievement: Thành tựu đáng kính.

Lưu ý:

  • "Redoubtable" là một từ trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Redoubtable" thường được dùng để nhấn mạnh sức mạnh, uy tín hoặc sự đáng lo ngại.

Nguồn tham khảo:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "redoubtable" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ nào khác không?


Bình luận ()