Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
redundancy nghĩa là thừa nhân viên, sa thải. Học cách phát âm, sử dụng từ redundancy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thừa nhân viên, sa thải

Từ "redundancy" (về thừa, tính dư thừa) được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra các nguyên âm được nhấn mạnh.
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "redundancy" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết, cùng với các ví dụ để bạn dễ hình dung:
Tổng kết:
| Nghĩa | Dạng từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tính dư thừa | Redundancy | Những thứ không cần thiết, lãng phí. | "The instructions were unnecessarily redundant." |
| Sa thải | Redundancy | Việc giải nhiệm nhân viên do cắt giảm. | "The company announced redundancies." |
| Dự phòng | Redundancy | Hệ thống/bộ phận dự phòng. | "The system has redundancy for reliability." |
| Dư thừa (tính từ) | Redundant | Những thứ không cần thiết, lặp lại. | "The information was redundant." |
Để hiểu rõ hơn, bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ "redundancy" được sử dụng. Nếu bạn có bài viết hoặc đoạn văn cụ thể mà bạn đang gặp khó khăn trong việc sử dụng từ này, hãy cung cấp cho tôi, tôi sẽ giúp bạn diễn giải một cách chính xác nhất.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()