redundancy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

redundancy nghĩa là thừa nhân viên, sa thải. Học cách phát âm, sử dụng từ redundancy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ redundancy

redundancynoun

thừa nhân viên, sa thải

/rɪˈdʌnd(ə)nsi/
Định nghĩa & cách phát âm từ redundancy

Từ "redundancy" (về thừa, tính dư thừa) được phát âm như sau:

  • rhəˈdʌnˌdənsi

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra các nguyên âm được nhấn mạnh.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ redundancy trong tiếng Anh

Từ "redundancy" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết, cùng với các ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Redundancy (N) - Tính dư thừa, trùng lặp:

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Redundancy" dùng để chỉ những thứ không cần thiết, lãng phí, hoặc dư thừa. Nó thường ám chỉ sự lặp lại không cần thiết, gây ra lãng phí tài nguyên, thời gian hoặc công sức.
  • Ví dụ:
    • "Redundancy in the system caused it to run slower." (Tính dư thừa trong hệ thống khiến nó chạy chậm hơn.)
    • "The report contained a lot of redundancy – the same information was repeated several times." (Báo cáo chứa nhiều tính dư thừa - cùng một thông tin được lặp lại nhiều lần.)
    • "Eliminating redundancy in the design can save time and money." (Loại bỏ tính dư thừa trong thiết kế có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc.)

2. Redundancy (N) - Việc giải thể, sa thải (do cắt giảm):

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh kinh tế, "redundancy" đề cập đến việc một số nhân viên được giải thích việc làm (thường là do cắt giảm ngân sách hoặc tái cơ cấu) để giảm bớt chi phí.
  • Ví dụ:
    • "The company announced a round of redundancies as part of its restructuring plan." (Công ty thông báo về đợt sa thải nhân viên do tái cấu trúc.)
    • "Many workers were affected by the economic downturn and faced redundancy." (Nhiều người lao động bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế và đối mặt với nguy cơ bị sa thải.)
    • "The redundancy package offered a severance payment and outplacement services." (Gói hỗ trợ cho người bị sa thải bao gồm khoản trợ cấp và dịch vụ tư vấn tìm việc.)

3. Redundancy (N) - Dự phòng, dự trữ (trong kỹ thuật, hệ thống):

  • Định nghĩa: Trong lĩnh vực kỹ thuật và hệ thống, "redundancy" đề cập đến việc có các hệ thống hoặc bộ phận dự phòng để đảm bảo hoạt động liên tục và đáng tin cậy, ngay cả khi một phần bị hỏng. Đây là một khái niệm quan trọng trong hàng không, quốc phòng, và các hệ thống quan trọng khác.
  • Ví dụ:
    • "The aircraft had built-in redundancy – if one system failed, another would immediately take over." (Máy bay có hệ thống dự phòng tích hợp - nếu một hệ thống bị lỗi, hệ thống khác sẽ ngay lập tức chuyển sang hoạt động.)
    • "Data redundancy is crucial for ensuring data integrity." (Dữ liệu dự phòng là rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.)

4. Redundant (Adj) - Dư thừa:

  • Định nghĩa: Đây là tính từ tương ứng với nghĩa "redundancy" về sự dư thừa.
  • Ví dụ:
    • "The statement was perfectly clear and had no redundant information." (Câu nói hoàn toàn rõ ràng và không có thông tin dư thừa.)

Tổng kết:

Nghĩa Dạng từ Ý nghĩa Ví dụ
Tính dư thừa Redundancy Những thứ không cần thiết, lãng phí. "The instructions were unnecessarily redundant."
Sa thải Redundancy Việc giải nhiệm nhân viên do cắt giảm. "The company announced redundancies."
Dự phòng Redundancy Hệ thống/bộ phận dự phòng. "The system has redundancy for reliability."
Dư thừa (tính từ) Redundant Những thứ không cần thiết, lặp lại. "The information was redundant."

Để hiểu rõ hơn, bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ "redundancy" được sử dụng. Nếu bạn có bài viết hoặc đoạn văn cụ thể mà bạn đang gặp khó khăn trong việc sử dụng từ này, hãy cung cấp cho tôi, tôi sẽ giúp bạn diễn giải một cách chính xác nhất.


Bình luận ()