rejoinder là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

rejoinder nghĩa là Rejoinder. Học cách phát âm, sử dụng từ rejoinder qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ rejoinder

rejoindernoun

Rejoinder

/rɪˈdʒɔɪndə(r)//rɪˈdʒɔɪndər/

Từ "rejoinder" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • rɪˈdʒɔɪndər

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • : Phát âm giống như "r" trong "red" và âm "i" ngắn như trong "bit".
  • ˈdʒɔɪ: Phát âm "j" như trong "jump" và "oi" như trong "boy".
  • ndər: Phát âm "n" như trong "no", "d" như trong "dog" và "ər" là âm nhấn, giống như "er" trong "her".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ rejoinder trong tiếng Anh

Từ "rejoinder" trong tiếng Anh có nghĩa là phản hồi, trả lời, thường là một phản hồi trực tiếp và thường mang tính chất tranh luận hoặc phản bác. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc chính thức, và thường có hàm ý rằng người trả lời đang đáp lại một lời chỉ trích, phản đối hoặc lời khai nào đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "rejoinder" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Thuật ngữ chính xác:

  • As a reply: "His rejoinder to the criticism was a detailed rebuttal of the accusations." (Phản hồi của anh ấy đối với lời chỉ trích là một sự phản bác chi tiết những cáo buộc.)
  • Responding to an argument: "The politician gave a swift rejoinder to the opposition’s argument about economic growth." (Nhà chính trị đưa ra một phản hồi nhanh chóng đối với lập luận của phe đối lập về tăng trưởng kinh tế.)
  • Defending a position: "Her rejoinder defended her position on the issue, highlighting the positive impacts of her policies." (Phản hồi của cô ấy bảo vệ quan điểm của cô ấy về vấn đề, làm nổi bật những tác động tích cực của các chính sách của cô.)

2. Trong văn viết trang trọng:

  • "The letter contained a carefully considered rejoinder, addressing each point raised by the client." (Thư chứa một phản hồi được cân nhắc kỹ lưỡng, giải quyết từng điểm được nêu ra bởi khách hàng.)
  • "He offered a concise rejoinder, effectively dismissing the opposing viewpoint." (Anh ấy đưa ra một phản hồi súc tích, hiệu quả bác bỏ quan điểm đối lập.)

3. Dùng với ý nghĩa rộng hơn (không chỉ là lời nói):

  • An action as a response: "His dismissive shrug was a rejoinder to her earnest plea." (Sự nhún vai thờ ơ của anh ấy là một phản ứng đối với lời cầu xin chân thành của cô ấy.) (Ở đây, "rejoinder" dịch là hành động phản ứng)

Điểm khác biệt so với "reply":

Mặc dù "reply" và "rejoinder" đều có nghĩa là "phản hồi", "rejoinder" thường mang ý nghĩa tích cực hơn, gợi ý một phản hồi suy nghĩ, thông minh và có mục đích, thường là để tranh luận hoặc bảo vệ. "Reply" có thể đơn thuần chỉ là một câu trả lời.

Ví dụ minh họa:

  • Reply: "I replied to his email asking for clarification." (Tôi trả lời email của anh ấy yêu cầu làm rõ.)
  • Rejoinder: “She delivered a sharp rejoinder, deftly countering his argument with a well-reasoned analysis.” (Cô ấy đưa ra một phản hồi sắc bén, khéo léo phản bác lập luận của anh ấy bằng một phân tích có lý do.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "rejoinder"!


Bình luận ()