Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
relate nghĩa là kể lại, thuật lại; liên hệ, liên quan. Học cách phát âm, sử dụng từ relate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
kể lại, thuật lại, liên hệ, liên quan

Từ "relate" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Giải thích chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "relate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
Một số lưu ý quan trọng:
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, vui lòng cho tôi biết bạn muốn sử dụng "relate" trong ngữ cảnh nào? Ví dụ, bạn cần một ví dụ cụ thể cho một tình huống nhất định.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which verb best completes the sentence?
"Students often struggle to ______ abstract theories to practical examples."
A. relate
B. refer
C. respond
D. report
In academic writing, it is crucial to ______ your argument clearly to existing literature.
A. connect
B. relate
C. reply
D. recognize
He didn’t ______ well with his new colleagues at first, but things improved over time.
A. interact
B. relate
C. rely
D. react
The lawyer refused to ______ any information about the case to the press.
A. reveal
B. relate
C. release
D. remark
The symptoms you described may ______ to a vitamin deficiency, but further tests are needed.
A. refer
B. relate
C. respond
D. result
Bài tập 3: Viết lại câu
It’s hard for some people to understand the challenges faced by refugees.
→ Rewrite using a form of "relate":
The conclusion of the report connects directly to the initial hypothesis.
→ Rewrite using a form of "relate":
Her personal story has a strong connection to the theme of resilience in the novel.
→ Rewrite without using "relate" or any of its forms:
Bài tập 1:
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2:
→ Đáp án chi tiết:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()