Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
religion nghĩa là tôn giáo. Học cách phát âm, sử dụng từ religion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tôn giáo

Cách phát âm từ "religion" trong tiếng Anh như sau:
Phân tích chi tiết:
Lưu ý:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/religion
Chúc bạn học tốt!
Từ "religion" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng cụ thể của từ "religion" trong một ngữ cảnh nhất định, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về câu hoặc đoạn văn mà bạn muốn sử dụng từ này.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào, đừng ngần ngại hỏi nhé!
The study of comparative ________ helps us understand cultural diversity.
A. traditions
B. religion
C. rituals
D. philosophy
He respects all ________ but personally follows secular humanism.
A. customs
B. religions
C. doctrines
D. ideologies
The government ensures no ________ is favored over others in public schools.
A. belief
B. faith
C. religion
D. spirituality
Her ________ in democracy never wavered, despite challenges.
A. devotion
B. commitment
C. allegiance
D. conviction
Sacred texts like the Bible and Quran are central to many ________.
A. mythologies
B. religions
C. traditions
D. cultures
Original: "Many people find comfort in their spiritual beliefs during difficult times."
Rewrite: "Many people find comfort in their ________ during difficult times."
Original: "The conflict arose due to differences in cultural practices."
Rewrite: "The conflict arose due to differences in ________."
Original: "She avoided discussing her personal convictions at work."
Rewrite: "She avoided discussing her ________ at work."
Bài 1: Điền từ
Bài 2: Chọn đáp án
Bài 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()