Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
remind nghĩa là nhắc nhở, gợi nhớ. Học cách phát âm, sử dụng từ remind qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nhắc nhở, gợi nhớ

Từ "remind" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Mẹo: Bạn có thể chia từ thành "re-mind-d" để dễ dàng phát âm từng phần.
Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "remind" trong tiếng Anh có nghĩa là "nhắc nhở". Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của từ "remind" cùng với ví dụ:
Dưới đây là một bảng tóm tắt:
| Chức năng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | remind + (someone) + (to do something) | Remind her to pick up the kids. |
| Tính từ | a reminder | A reminder to pay the bill. |
| Thành ngữ | remind oneself of | I need to remind myself to exercise. |
Lưu ý: “Remind” thường được sử dụng trong các tình huống thông thường, hàng ngày.
Nếu bạn muốn luyện tập thêm, bạn có thể thử suy nghĩ về các tình huống trong đó bạn có thể sử dụng từ "remind" và viết câu sử dụng nó. Bạn cũng có thể tìm kiếm các ví dụ khác trên mạng để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which verb fits best in the sentence: "The smell of coffee always ______ me of my grandmother’s house"?
A. reminds
B. recalls
C. remembers
D. thinks
What should you do if you forget important tasks at work?
A. Use a calendar to remind yourself
B. Keep recalling your to-do list
C. Remember to notify your supervisor
D. Inform and recall deadlines
Which sentence correctly uses the verb related to memory and association?
A. This song reminds me of our trip to Da Nang.
B. I remember you mentioning the deadline yesterday.
C. Please recall the documents to the client.
D. She was reminded from her past experiences.
How can you ensure team members attend the meeting?
A. Remind them one day in advance
B. Remember to check attendance
C. Recall the meeting agenda
D. Notify them via email
Which option is grammatically correct and natural in workplace communication?
A. I was reminded about the error in the report.
B. I recalled the file you sent last week.
C. Remember to save your work frequently.
D. Remind the importance of punctuality.
Bài tập 3: Viết lại câu
This painting makes me think of my first art class.
→ Rewrite using "remind": ___________________________
Don’t forget to tell Sarah about the change in venue.
→ Rewrite using "remind": ___________________________
The strict rules in this lab bring back memories of my university days.
→ Rewrite without using "remind": ___________________________
Bài tập 1:
Bài tập 2:
(Ghi chú: Câu 3, 4, 5 có nhiều đáp án đúng – chỉ các lựa chọn hợp ngữ pháp và ngữ cảnh mới được tính)
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()