remiss là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

remiss nghĩa là Nhiễu. Học cách phát âm, sử dụng từ remiss qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ remiss

remissadjective

Nhiễu

/rɪˈmɪs//rɪˈmɪs/

Từ "remiss" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • rɪˈmɪs

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm:

  • rɪ: Âm "r" nhẹ, sau đó là âm "i" ngắn như trong từ "sit".
  • ˈmɪs: Tương tự như từ "miss" nhưng âm "i" ngắn.
  • s: Âm "s" thông thường.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng sau:

  • Google: Tìm kiếm "how to pronounce remiss"
  • Forvo: https://forvo.com/word/remiss/ - Trang này cung cấp bản ghi âm phát âm của từ ngữ từ những người bản xứ.
  • YouGlish: https://youglish.com/w/remiss - Cho phép bạn nghe từ ngữ được sử dụng trong các đoạn video thực tế.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ remiss trong tiếng Anh

Từ "remiss" trong tiếng Anh có nghĩa là thiếu trách nhiệm, xem thường, hoặc không thực hiện tốt trách nhiệm của mình. Nó thường được dùng để chỉ sự coi thường, thiếu chu đáo hoặc không hoàn thành công việc đúng hạn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "remiss" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong văn bản trang trọng (Formal writing):

  • Ví dụ: "The committee was criticized for being remiss in their oversight of the project." (Ban ủy ban bị chỉ trích vì thiếu trách nhiệm trong việc giám sát dự án.)
  • Ví dụ: "He was remiss in notifying us of the change in schedule." (Ông ấy đã thiếu trách nhiệm trong việc thông báo cho chúng tôi về sự thay đổi lịch trình.)
  • Ví dụ: "It is the company's responsibility to remain remiss in ensuring the safety of its employees." (Công ty có trách nhiệm đảm bảo an toàn cho nhân viên của mình, không được phép sơ suất.)

2. Trong giao tiếp hàng ngày (Informal conversation):

  • Ví dụ: "You were remiss in checking your email – you missed an important message!" (Bạn đã thiếu sót khi không kiểm tra email – bạn đã bỏ lỡ một tin nhắn quan trọng!)
  • Ví dụ: "Don't be remiss about your duties; remember to finish all your tasks." (Đừng hờ hững với công việc của bạn; hãy nhớ hoàn thành tất cả các nhiệm vụ.)

3. Các cách diễn đạt tương tự:

  • Negligent (thiếu chu đáo)
  • Careless (cẩu thả)
  • Sluggish (lười biếng, chậm chạp)
  • Inattentive (không chú ý)

4. Lưu ý:

  • "Remiss" thường được dùng để chỉ sự thiếu sót trong việc thực hiện trách nhiệm nhất định, thường là một nghĩa vụ hoặc trách phận.
  • Nó mang sắc thái nặng hơn "careless" vì nó ngụ ý có sự sơ suất, coi thường.

Ví dụ tổng hợp để bạn dễ hình dung hơn:

  • Careless: He was careless and spilled the coffee. (Ông ấy cẩu thả và làm đổ cà phê.)
  • Remiss: He was remiss in checking the document before submitting it. (Ông ấy thiếu trách nhiệm khi không kiểm tra tài liệu trước khi nộp.)

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "remiss" trong một tình huống nhất định không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về các sắc thái nghĩa của từ này không?


Bình luận ()