remote control là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

remote control nghĩa là thiết bị điều khiển từ xa. Học cách phát âm, sử dụng từ remote control qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ remote control

remote controlnoun

thiết bị điều khiển từ xa

/rɪˌməʊt kənˈtrəʊl/
Định nghĩa & cách phát âm từ remote control

Tuyệt vời! Đây là cách phát âm từ "remote control" trong tiếng Anh, chia thành từng phần để dễ học:

  • Remote: /ˈremətoʊ/
    • Re: nghe như "r" trong "red"
    • mo: nghe như "mô"
    • te: nghe như "tê"
  • Control: /ˈkɑːntrəʊl/
    • Con: nghe như "côn"
    • tro: nghe như "trô"
    • l: phát âm ngắn, như "l" trong "love"

Tổng hợp: /ˈremətoʊ/ /ˈkɑːntrəʊl/

Bạn có thể tìm nghe thêm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ remote control trong tiếng Anh

Từ "remote control" (điều khiển từ xa) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Để chỉ thiết bị điều khiển từ xa:

  • General usage: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất để chỉ thiết bị có thể điều khiển một thiết bị khác từ xa (thường là từ xa).
    • Example: "I’m using the remote control to change the channel." (Tôi đang dùng điều khiển từ xa để đổi kênh.)
    • Example: "The remote control for the TV has a battery indicator." (Điều khiển từ xa của TV có đèn báo pin.)

2. Trong ngữ cảnh TV/Audio/Video:

  • Đối với TV: Rất thường thấy khi nói về điều khiển để thay đổi kênh, điều chỉnh âm lượng, tắt/mở.
    • Example: "Please use the remote control to turn on the TV." (Hãy dùng điều khiển từ xa để bật TV.)
    • Example: “The remote control has buttons for volume, color, and input.” (Điều khiển từ xa có các nút điều khiển âm lượng, màu sắc và đầu vào.)
  • Đối với các thiết bị khác (DVD, Soundbar, etc.):
    • Example: "They bought a remote control for their new soundbar." (Họ mua điều khiển từ xa cho soundbar mới của mình.)
    • Example: "The remote control allows you to pause and rewind the movie." (Điều khiển từ xa cho phép bạn tạm dừng và lùi lại phim.)

3. Sử dụng với tính từ (Remote):

  • Để miêu tả tính năng điều khiển từ xa:
    • Example: "This is a remote device." (Đây là một thiết bị điều khiển từ xa.)
    • Example: "She prefers a remote work arrangement." (Cô ấy thích một cơ cấu làm việc từ xa.) (Ở đây, "remote" có nghĩa là "xa, không trực tiếp").

4. Trong các công ty công nghệ/thuần vi tính (Remote Control - IT):

  • Để chỉ hệ thống hoặc quy trình điều khiển từ xa, thường liên quan đến máy tính, mạng, và quản trị hệ thống: Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có mặt.
    • Example: "The company uses a remote control system to manage its servers." (Công ty sử dụng hệ thống điều khiển từ xa để quản lý máy chủ của mình.)

Tóm lại:

  • Remote control là cụm từ phổ biến nhất để chỉ thiết bị vật lý điều khiển từ xa.
  • Khi nói về TV, audio, video, bạn thường sử dụng “remote control” hoặc “remote” (tính từ).
  • Trong bối cảnh công nghệ, “remote control” có thể ám chỉ hệ thống điều khiển từ xa phức tạp hơn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "remote control" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy cứ hỏi nhé.


Bình luận ()