remotely là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

remotely nghĩa là từ xa. Học cách phát âm, sử dụng từ remotely qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ remotely

remotelyadverb

từ xa

/rɪˈməʊtli//rɪˈməʊtli/

Chào bạn, đây là cách phát âm từ "remotely" trong tiếng Anh:

  • re- (giống như chữ "re" trong "red")
  • mo-tely (/ˈrɛmət.li/)
    • mo (giống như chữ "mo" trong "mom")
    • -tely (/ˈtɛli/) - phát âm như chữ "telly" (nhưng ngắn hơn)

Tổng hợp: re-mo-tely

Bạn có thể tham khảo thêm video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ remotely trong tiếng Anh

Từ "remotely" trong tiếng Anh có nghĩa là xa cách, từ xa, không trực tiếp. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động, sự kiện hoặc tình huống xảy ra ở một nơi khác, không ở nơi người nói hoặc người nghe đang ở.

Dưới đây là cách sử dụng từ "remotely" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Mô tả vị trí:

  • Ví dụ: "We can control the device remotely from our home office." (Chúng ta có thể điều khiển thiết bị này từ xa từ văn phòng làm việc nhà của chúng ta.)
  • Ví dụ: "The scientist conducted the experiment remotely in a laboratory located hundreds of miles away." (Nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm từ xa trong một phòng thí nghiệm nằm cách xa hàng trăm dặm.)

2. Mô tả cách thức thực hiện:

  • Ví dụ: “The security team monitors the building remotely using cameras.” (Đội an ninh giám sát tòa nhà từ xa bằng camera.)
  • Ví dụ: “The company is working to remotely manage its employees due to the pandemic.” (Công ty đang nỗ lực quản lý nhân viên từ xa do đại dịch.)
  • Ví dụ: “He can remotely diagnose the patient’s condition after reviewing the medical records.” (Anh ta có thể chẩn đoán tình trạng bệnh của bệnh nhân từ xa sau khi xem xét hồ sơ y tế.)

3. Kết hợp với giới từ (usually "by"):

  • Ví dụ: "The soldiers were communicating remotely by satellite." (Các binh lính đang liên lạc từ xa bằng vệ tinh.)
  • Ví dụ: "The company is planning to expand its operations remotely by outsourcing." (Công ty đang lên kế hoạch mở rộng hoạt động từ xa bằng việc thuê ngoài.)

Lưu ý:

  • "Remotely" thường được dùng với các động từ như: control, monitor, communicate, manage, diagnose, operate, conduct, perform.
  • "Remotely" có thể thay thế cho các cụm từ như "from a distance," "virtually," "indirectly."

Tóm lại, "remotely" là một từ hữu ích để mô tả sự xa cách về vị trí hoặc cách thức, thường liên quan đến việc thực hiện một việc gì đó không trực tiếp.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng "remotely" trong email, báo cáo, hay cuộc trò chuyện thông thường?


Bình luận ()