reorient là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

reorient nghĩa là định hướng lại. Học cách phát âm, sử dụng từ reorient qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ reorient

reorientverb

định hướng lại

/riˈɔːrient//riˈɔːrient/

Phát âm từ "reorient" trong tiếng Anh như sau:

  • rɪˌoʊriən(t)

Phần gạch dưới (ˌ) biểu thị dấu nhấn.

Dưới đây là cách phát âm chi tiết hơn:

  • : Giống như "ri" trong "rib"
  • : Giống như "o" trong "go"
  • riən: Giống như "rin" (như trong "ring") rồi "ən"
  • (t): Giọng luyến, hển nhẹ ở cuối.

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ reorient trong tiếng Anh

Từ "reorient" trong tiếng Anh có nghĩa là thay đổi hướng, định hướng lại, hoặc điều chỉnh lại một cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

1. Thay đổi hướng (tài chính, chiến lược,...)

  • Financial Reorientation: Thay đổi chiến lược tài chính để thích ứng với tình hình mới.
    • Example: "After the market crash, the company needed to reorient its investment strategy." (Sau sự sụp đổ của thị trường, công ty cần điều chỉnh lại chiến lược đầu tư của mình.)
  • Strategic Reorientation: Thay đổi kế hoạch chiến lược để đối phó với những thách thức mới.
    • Example: "The government decided to reorient its energy policy to focus on renewable sources." (Chính phủ quyết định định hướng lại chính sách năng lượng của mình để tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo.)
  • Organizational Reorientation: Điều chỉnh lại cấu trúc tổ chức để phù hợp với mục tiêu mới.
    • Example: "The restructuring led to a complete reorientation of the company's operations." (Việc tái cấu trúc đã dẫn đến một định hướng lại hoàn toàn các hoạt động của công ty.)

2. Thay đổi tư duy, quan điểm (người, mental)

  • Reorienting a Patient: Giúp bệnh nhân thay đổi cách suy nghĩ và đối mặt với bệnh tật.
    • Example: "The therapist worked to reorient the patient's thinking, helping them to focus on their recovery." (Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân thay đổi tư duy, giúp họ tập trung vào quá trình hồi phục.)
  • Reorienting Oneself: Thay đổi quan điểm hoặc cách nhìn nhận về một vấn đề.
    • Example: "After reflecting on the situation, he decided to reorient his perspective." (Sau khi suy ngẫm về tình hình, anh ấy quyết định định hướng lại quan điểm của mình.)

3. Đưa trở lại một hướng hoặc mục đích ban đầu

  • Reorienting a Ship: Điều chỉnh hướng của tàu để tiếp tục hành trình.
    • Example: "The captain needed to reorient the ship to avoid the storm." (Thuyền trưởng cần điều chỉnh hướng của tàu để tránh cơn bão.)

Tổng quát:

  • "Reorient" thường được sử dụng khi một điều gì đó trước đây đã được định hướng theo một cách nhất định, và bây giờ cần phải thay đổi hoặc điều chỉnh lại hướng đó.

Bạn có thể tìm thấy nhiều ví dụ khác về cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau trên Google hoặc các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster: https://www.merriam-webster.com/dictionary/reorient

Nếu bạn có một tình huống cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "reorient", hãy cung cấp cho tôi ngữ cảnh đó, và tôi có thể giúp bạn sử dụng nó chính xác hơn.


Bình luận ()