repay là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

repay nghĩa là trả lại. Học cách phát âm, sử dụng từ repay qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ repay

repayverb

trả lại

/rɪˈpeɪ//rɪˈpeɪ/

Từ "repay" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

Phân tích cách phát âm:

  • re: Phát âm như âm "r" thường gặp trong tiếng Anh.
  • pay: Phát âm gần giống như từ "pay" (thanh toán) của tiếng Việt.

Hy vọng điều này hữu ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ repay trong tiếng Anh

Từ "repay" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:

1. Trả nợ, trả tiền (Chủ yếu dùng ở thể chính)

Đây là nghĩa phổ biến nhất của "repay". Nó có nghĩa là trả lại số tiền đã vay hoặc nợ lại cho người cho vay.

  • Ví dụ:
    • "I will repay the loan next month." (Tôi sẽ trả khoản vay vào tháng tới.)
    • "He repaid the money he borrowed from his friend." (Anh ấy đã trả lại tiền mà anh ấy đã vay từ bạn mình.)
    • "The company plans to repay its debts soon." (Công ty dự định trả nợ trong thời gian sớm.)

2. Đáp lại, trả lời (Chủ yếu dùng ở thể quá khứ)

"Repay" có thể được sử dụng để nghĩa là đáp lại một lời khen, một lời cảm ơn, hoặc trả lời một câu hỏi.

  • Ví dụ:
    • "She repaid his compliment with a smile." (Cô ấy đáp lại lời khen của anh ấy bằng một nụ cười.)
    • "I repaid his thanks with a heartfelt expression of gratitude." (Tôi trả lời lời cảm ơn của anh ấy bằng một lời bày tỏ lòng biết ơn chân thành.)
    • "He repaid my question with a thoughtful response." (Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi bằng một câu trả lời suy nghĩ.)

3. Phục hồi, khôi phục (Ít dùng hơn)

Trong một số trường hợp, "repay" có thể dùng để nghĩa là khôi phục lại một trạng thái ban đầu, thường là sau một sự tổn thương hoặc suy giảm. Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn.

  • Ví dụ:
    • "The medicine helped to repay his strength." (Thuốc giúp anh ấy phục hồi sức lực.) – Thường dùng "recover" thay vì "repay" ở trường hợp này.

4. (Không chính thức) trả lời, đáp lại (ngắn gọn, thường trong hội thoại)

Trong các cuộc trò chuyện thông thường, “repay” đôi khi được sử dụng một cách không trang trọng để có nghĩa là trả lời hoặc đáp lại.

  • Ví dụ:
    • “Thanks for your help.” – “You’re welcome, repay the favor!” (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. - Hãy trả lại một lần nữa!)

Lưu ý:

  • Cấu trúc ngữ pháp: "Repay" thường chia ở thể chính (present simple - trả nợ) hoặc quá khứ (past simple - trả lại) và đi cùng với động từ “to be” (will repay, repaid).
  • Từ đồng nghĩa: Dựa vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "pay back," "settle," "reimburse," "redeem."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "repay", bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể. Hy vọng điều này hữu ích!


Bình luận ()