reproachful là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

reproachful nghĩa là trách móc. Học cách phát âm, sử dụng từ reproachful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ reproachful

reproachfuladjective

trách móc

/rɪˈprəʊtʃfl//rɪˈprəʊtʃfl/

Từ "reproachful" (tỏ ra khiển trách, trách mắng) được phát âm như sau:

  • ri - như âm "ri" trong "river" (sông)
  • pro - như âm "pro" trong "produce" (sản xuất)
  • chuf - nhấn mạnh âm "chuf" gần giống "chuff" (như tiếng xe hơi cổ)
  • ul - như âm "ul" trong "umbrella" (cái ô)

Kết hợp lại: ri-pro-chuf-ul

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ reproachful trong tiếng Anh

Từ "reproachful" trong tiếng Anh có nghĩa là thể hiện sự khiển trách, trách móc, hoặc có vẻ mặt đầy chỉ trích, phẫn nộ. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có vẻ mặt hoặc giọng nói thể hiện sự thất vọng, tức giận hoặc trách móc liên quan đến hành động sai trái của người khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "reproachful" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả vẻ mặt hoặc biểu cảm:

  • The old man looked reproachful when he heard about his grandson's mistake. (Người đàn ông già nhìn ông ta với vẻ mặt đầy trách móc khi nghe về sai lầm của cháu trai.)
  • Her reproachful gaze made him feel guilty. (Sự nhìn chăm chú đầy trách móc của cô ta khiến anh ta cảm thấy tội lỗi.)
  • He gave her a reproachful smile, suggesting that he disapproved of her behavior. (Anh ta mỉm cười đầy trách móc, ngụ ý rằng anh ta không đồng ý với hành vi của cô ấy.)

2. Mô tả giọng nói hoặc cách nói:

  • With a reproachful tone, she questioned him about the missing funds. (Với giọng điệu đầy trách móc, cô ấy chất vấn anh về số tiền bị mất.)
  • His reproachful words stung her deeply. (Những lời trách móc của anh ta khiến cô đau lòng sâu sắc.)

3. Sử dụng trong câu phức tạp hơn:

  • Despite his reproachful expression, he tried to console her. (Mặc dù anh ta có vẻ mặt đầy trách móc, anh ta vẫn cố gắng an ủi cô.)
  • She felt reproachful for not visiting her grandmother more often. (Cô cảm thấy tội lỗi vì không ghé thăm bà ngoại của mình thường xuyên hơn.)

Lưu ý:

  • "Reproachful" là một từ không phổ biến và thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng.
  • Nó có thể gợi ý về một cảm xúc mạnh mẽ như sự tức giận, thất vọng hoặc tội lỗi.

Các từ đồng nghĩa có thể sử dụng thay thế:

  • Critical
  • Accusatory
  • Scolding
  • Disapproving
  • Blaming

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "reproachful" trong tiếng Anh!


Bình luận ()