Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
reserved nghĩa là rụt rè, dè dặt. Học cách phát âm, sử dụng từ reserved qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
rụt rè, dè dặt

Từ "reserved" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Dưới đây là cách phân tích từng phần:
Bạn có thể tham khảo các nguồn audio để nghe cách phát âm chuẩn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "reserved" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm lại, để hiểu nghĩa của "reserved", bạn cần xem xét ngữ cảnh sử dụng.
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể nếu bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng trong một tình huống nhất định.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best describes someone who speaks little and keeps emotions private?
A. shy
B. reserved
C. silent
D. nervous
The company has ______ a section of the budget for unexpected expenses.
A. allocated
B. reserved
C. preserved
D. maintained
Which adjective fits a person who avoids drawing attention to themselves?
A. outgoing
B. reserved
C. modest
D. indifferent
The hotel room was ______ by my assistant last week.
A. booked
B. reserved
C. arranged
D. confirmed
The ancient manuscript has been ______ in a climate-controlled vault for decades.
A. reserved
B. stored
C. preserved
D. protected
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using a form of "reserved":
→ He rarely speaks in meetings and keeps his opinions to himself.
Rewrite using "reserved":
→ I made sure to book a table at the restaurant for 8 p.m.
Rewrite without using "reserved":
→ The tickets were kept for us at the box office.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()