Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
resettle nghĩa là Tái định cư. Học cách phát âm, sử dụng từ resettle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Tái định cư
Từ "resettle" được phát âm trong tiếng Anh như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm được nhấn mạnh.
Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "resettle" trong tiếng Anh có nghĩa là "di dời lại", "thay chỗ", "trở lại chỗ ở cũ" hoặc "thành lập lại cuộc sống ở một nơi mới". Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc di chuyển người hoặc vật chất đến một địa điểm mới sau một sự kiện như thiên tai, chiến tranh, hoặc thay đổi chính sách.
Dưới đây là cách sử dụng từ "resettle" trong các ngữ cảnh khác nhau với một vài ví dụ:
Một số cụm từ liên quan:
Lưu ý: “Resettle” thường đi kèm với các động từ như "to" (ví dụ: "to resettle") hoặc được sử dụng như một tính từ (ví dụ: "resettlement").
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ và ngữ cảnh cụ thể. Bạn cũng có thể tìm kiếm trên Google với các cụm từ như "resettle definition" hoặc "how to use 'resettle' in a sentence" để tìm thêm thông tin.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()