Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
riding nghĩa là môn thể thao cưỡi ngựa, sự đi xe (bus, điện, xe đạp). Học cách phát âm, sử dụng từ riding qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
môn thể thao cưỡi ngựa, sự đi xe (bus, điện, xe đạp)

Từ "riding" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Lưu ý: Khi nói, hãy nhấn nhá vào âm đầu của từ ("raɪ").
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "riding" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "riding" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn vui lòng cung cấp câu hoặc đoạn văn mà bạn đang sử dụng từ này. Tôi sẽ giúp bạn giải thích chi tiết hơn.
To reduce traffic congestion, the mayor promoted:
a) riding bicycles
b) driving alone
c) taking the subway
d) walking slowly
Which activity is not typically associated with horseback training?
a) grooming
b) feeding
c) riding
d) baking
The athlete excels at:
a) swimming
b) cycling
c) riding
d) all of the above
The phrase "__________ the waves" can mean surfing or dealing with challenges metaphorically.
a) riding
b) sailing
c) avoiding
d) ignoring
Choose the correct verb for this context: "They __________ the bus to school daily."
a) ride
b) drive
c) fly
d) operate
Original: "She prefers traveling by bike."
Rewrite: _________
Original: "He controls the horse skillfully during competitions."
Rewrite: _________
Original: "They take the train to avoid traffic."
Rewrite: _________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()