Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
rose nghĩa là (hoa) hồng. Học cách phát âm, sử dụng từ rose qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(hoa) hồng

Từ "rose" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng địa phương. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:
Ví dụ: "I have a beautiful rose." (Tôi có một bông hoa hồng rất đẹp.)
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "rose" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Chúng ta sẽ phân loại và giải thích chi tiết nhé:
Tóm tắt:
| Dạng từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ (Hoa) | Loài hoa hồng | "I bought a rose for my mother." |
| Danh từ (Hồi) | Giai đoạn trong quá khứ | "Those were rose years in our lives." |
| Động từ | Trỗi dậy, nở rộ | "The company rose to the challenge." |
| Thành ngữ | Cầu con hồng | "She’s a rosebud waiting to bloom." |
| Địa lý | Vành đai Rose | "The island is part of the Rose Chain." |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "rose," bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ nào cụ thể không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng từ "rose" trong một câu đơn giản hơn, hoặc trong một lĩnh vực cụ thể nào đó (ví dụ: nghệ thuật, lịch sử)?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) correctly complete the sentence?
The sun ______ above the horizon, painting the sky in golden hues.
A. raised
B. rose
C. arisen
D. lifted
Which option(s) fit grammatically and logically in the sentence?
Sales ______ by 15% after the marketing campaign launched.
A. raised
B. rose
C. increased
D. lifted
Choose the correct verb form(s):
She ______ from her chair when the CEO entered the room.
A. rose
B. raised
C. stood up
D. lifted
Which word(s) can correctly replace "went up" in an academic report?
The unemployment rate ______ steadily over six months.
A. raised
B. rose
C. grew
D. elevated
Which sentence uses the correct verb?
The baker ______ the dough and let it rest for an hour.
A. rose
B. raised
C. lifted
D. arose
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using a form of "rose":
The level of customer complaints increased significantly after the policy change.
Rewrite the sentence using "rose" appropriately:
She stood up quickly when her name was called.
Rewrite without using "rose", but keep the meaning:
The cost of living has gone up in the city over the past year.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()