rotten là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

rotten nghĩa là thối, hư. Học cách phát âm, sử dụng từ rotten qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ rotten

rottenadjective

thối, hư

/ˈrɒtn/
Định nghĩa & cách phát âm từ rotten

Từ "rotten" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /ˈrɒtn/ (Rớt-tn)

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • Ro: Phát âm như âm "r" (giống tiếng Việt, nhưng hơi nhấn mạnh hơn) và "ớt" (như "rot" trong từ "rotate").
  • tten: Phát âm giống như "t" (như trong "top") kết hợp với "tn" (như "tin" nhưng phát âm nhanh và liên tục).

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ rotten trong tiếng Anh

Từ "rotten" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Mô tả mùi vị (hơi thở, thức ăn,...)

  • Ý nghĩa: Có mùi hôi thối, khó chịu.
  • Ví dụ:
    • "He has rotten breath." (Anh ấy có hơi thở thối.)
    • "The cheese was rotten and couldn’t be eaten." (Bánh pho mát đã hỏng và không thể ăn được.)
    • "The apple is rotten inside." (Quả táo bên trong đã hỏng.)

2. Mô tả tình trạng hư hỏng (vật chất, bệnh,...)

  • Ý nghĩa: Hỏng hóc, cũ kỹ, xuống cấp.
  • Ví dụ:
    • "The old car is rotten and needs to be replaced." (Chiếc xe cũ đã hỏng và cần phải thay thế.)
    • “The wood is rotten from the rain.” (Gỗ đã mục nát do mưa.)
    • "He was suffering from a rotten tooth." (Anh ấy bị sâu răng.)

3. Mô tả tính cách (người xấu, ác,...)

  • Ý nghĩa: Xấu xa, đáng ghét, ích kỷ, không tốt đẹp.
  • Ví dụ:
    • "He has a rotten personality." (Anh ấy có một tính cách xấu xa.)
    • "She is a rotten person." (Cô ấy là một người xấu.)
    • “He’s rotten to the core.” (Anh ta xấu xa đến tận cùng.)

4. Động từ (rotten down):

  • Ý nghĩa: Hư hỏng, mục nát do thời gian hoặc yếu tố môi trường.
  • Ví dụ:
    • "The leaves are rotting down in the autumn." (Lá cây đang mục nát vào mùa thu.)
    • "The roof is rotting down and needs repair." (Mái nhà đang mục nát và cần sửa chữa.)

5. (Ít dùng hơn) Để chỉ một điều xấu, không tốt:

  • Ý nghĩa: Có điều gì đó sai trái, không đúng đắn.
  • Ví dụ:
    • “There’s a rotten deal going on here.” (Có một thỏa thuận bất chính đang diễn ra ở đây.)

Một số lưu ý:

  • "Rot" (dạng gốc): “Rot” cũng là một từ có nghĩa tương tự như "rotten," nhưng thường dùng để chỉ quá trình mục nát (decay) hoặc để mô tả một thứ gì đó chất lượng kém.
  • Tính từ biến đổi: "Rotten" là một tính từ.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "rotten" trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!

Thành ngữ của từ rotten

a bad/rotten apple
one bad person who has a bad effect on others in a group

    Luyện tập với từ vựng rotten

    Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

    Điền một từ thích hợp nhất vào chỗ trống. Lưu ý: Có những câu không sử dụng từ "rotten".

    1. After being left in the cupboard for three weeks, the potatoes had become soft and __________, filling the kitchen with a foul odor.
    2. The company’s internal culture was completely __________, with widespread corruption and a lack of transparency at every level.
    3. The heavy rain caused the wooden fence to __________ away, leaving the garden exposed to the street.
    4. Due to the extreme heat, the milk turned __________ within just a few hours of being left outside the refrigerator.

    Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

    Chọn tất cả các phương án đúng cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng).

    1. The fruit in the basket is __________, so we should throw it away before it attracts flies. A. rotten | B. decayed | C. fresh | D. decomposed

    2. He felt __________ after realizing he had missed the deadline for the most important project of the year. A. rotten | B. terrible | C. awful | D. delicious

    3. The foundation of the old house was __________, making it unsafe for anyone to live in. A. solid | B. rotten | C. sturdy | D. crumbling

    4. The politician’s reputation was __________ by the recent scandal involving illegal campaign funding. A. tarnished | B. rotten | C. stained | D. polished

    5. I have a __________ feeling that something is going to go wrong during the presentation tomorrow. A. rotten | B. gut | C. bad | D. strong


    Bài tập 3: Viết lại câu

    Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.

    1. The moral values of this organization have completely deteriorated over the last decade. (Sử dụng: rotten)
    2. The apples have started to decay because they were stored in a damp environment. (Sử dụng: rotten)
    3. The situation in the office is extremely unpleasant and unfair to the employees. (Không sử dụng: rotten)

    Đáp án

    Bài tập 1:

    1. rotten (The potatoes had become soft and rotten)
    2. rotten (The company’s internal culture was completely rotten)
    3. rot (The wooden fence to rot away - Lưu ý: "rot" là động từ, "rotten" là tính từ)
    4. sour (The milk turned sour - Lưu ý: sữa hỏng thường dùng "sour" thay vì "rotten")

    Bài tập 2:

    1. A, B, D (rotten, decayed, decomposed)
    2. A, B, C (rotten, terrible, awful - Trong tiếng Anh giao tiếp, "feel rotten" nghĩa là cảm thấy rất tệ)
    3. B, D (rotten, crumbling)
    4. A, C (tarnished, stained - Không dùng "rotten" làm động từ)
    5. B, C, D (gut, bad, strong - Không dùng "rotten feeling" trong ngữ cảnh này)

    Bài tập 3:

    1. The organization has become rotten to the core over the last decade.
    2. The apples have gone rotten because they were stored in a damp environment.
    3. The situation in the office is absolutely intolerable and unfair to the employees. (Hoặc: The situation in the office is deplorable/unjust)

    Bình luận ()