Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
rumour nghĩa là tin đồn, lời đồn. Học cách phát âm, sử dụng từ rumour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tin đồn, lời đồn

Từ "rumour" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng lại, phát âm gần đúng là: /ˈrʌm.ər/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "rumour" (lý thuyết, đồn đoán, tin đồn) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và sắc thái khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
"Whisper": Thường dùng để chỉ tin đồn được lan truyền rất kín đáo, bằng lời thì thầm.
"Gossip": Tương tự như rumour, nhưng thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, đề cập đến những tin đồn về những chuyện riêng tư, thường là về người khác.
"Speculation": Diễn tả sự suy đoán, dự đoán dựa trên thông tin không đầy đủ.
Tóm lại: "Rumour" là một từ quan trọng để diễn tả những tin tức không chính thức. Việc hiểu rõ cách sử dụng và các sắc thái của từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Anh.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ như trong báo chí, truyền miệng, hoặc một tình huống cụ thể?
The manager dismissed the __________ about layoffs as baseless.
a) gossip
b) rumor
c) evidence
d) statement
Which of the following are synonyms for "rumour"? (Chọn tối đa 2)
a) Hearsay
b) Fact
c) Speculation
d) Proof
The tabloids often publish sensational __________ without verifying sources.
a) rumors
b) news
c) reports
d) truths
Before believing a __________, it's important to check credible sources.
a) rumor
b) data
c) hypothesis
d) confirmation
The company issued an official statement to deny the circulating __________.
a) announcements
b) rumors
c) agreements
d) documents
Original: People are saying that the company is going bankrupt, but there's no proof.
Rewrite: A _________ is circulating that the company is going bankrupt, but there's no proof.
Original: The story about the scandal turned out to be entirely fabricated.
Rewrite: The _________ about the scandal was completely false.
Original: Whispers about her promotion have been going around the office.
Rewrite: _________ about her promotion has spread among colleagues. (Không dùng "rumour")
Bài 1:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()