Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
run out nghĩa là cạn kiệt, hết. Học cách phát âm, sử dụng từ run out qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cạn kiệt, hết

Cách phát âm từ "run out" trong tiếng Anh là:
Kết hợp lại, phát âm của "run out" là: /rʌn aʊt/
Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "run out" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
Tổng kết:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Cạn kiệt, hết | We've run out of milk. |
| Chạy hết tốc độ | He ran out of the building. |
| Hết giấy in (máy in) | The printer ran out of paper. |
| Sử dụng quá mức | They ran out of arguments. |
Lưu ý: Khi sử dụng "run out," hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của nó.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng "run out" trong một câu cụ thể?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (Lưu ý: Có những câu không dùng "run out"):
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (Có thể có nhiều hơn một đáp án đúng trong một câu):
The printer is not working because it has ___________ of ink. A. run out B. run off C. run away D. run out (of)
Our patience is ___________ thin after waiting for three hours in the lobby. A. running out B. wearing C. running D. getting
The manager warned us that the budget for this project is ___________ fast. A. running out B. running out of C. being exhausted D. being run out
If you ___________ the stairs too quickly, you might trip and fall. A. run out B. run down C. run up D. run off
We are ___________ time to finish the report before the deadline. A. running out of B. running out C. short of D. lacking
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc:
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()