runny là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

runny nghĩa là Runny. Học cách phát âm, sử dụng từ runny qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ runny

runnyadjective

Runny

/ˈrʌni//ˈrʌni/

Từ "runny" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈrʌn.i

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn, rơi vào âm tiết đầu.

  • r phát âm giống như âm "r" trong tiếng Việt.
  • u phát âm giống như "oo" trong "moon".
  • n phát âm giống như âm "n" trong tiếng Việt.
  • y phát âm giống như "i" trong "sit".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ runny trong tiếng Anh

Từ "runny" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường mang nghĩa liên quan đến việc có chất lỏng chảy ra, thường là nước mắt, nước mũi hoặc chất lỏng khác. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ:

1. Mô tả nước mũi chảy:

  • Cách sử dụng: "Runny nose" là cụm từ phổ biến để chỉ mũi chảy.
  • Ví dụ:
    • "He had a runny nose and was constantly blowing his nose." (Anh ta có mũi chảy và liên tục thổi mũi.)
    • "She started to sneeze and her nose became runny." (Cô bắt đầu sổ mũi và mũi cô trở nên chảy.)

2. Mô tả nước mắt chảy:

  • Cách sử dụng: "Runny eyes" mô tả mắt chảy nước mắt.
  • Ví dụ:
    • "She had runny eyes because she was crying." (Cô có mắt chảy nước mắt vì cô đang khóc.)
    • "The baby was rubbing his runny eyes with his hands." (Đứa bé đang lau mắt chảy nước mắt bằng tay.)

3. Mô tả chất lỏng chảy ra từ các bề mặt khác:

  • Cách sử dụng: "Runny paint," "runny glue," "runny honey" - mô tả chất lỏng không được giữ chặt hoặc chảy ra.
  • Ví dụ:
    • "The paint was runny, so it didn't cover the wall evenly." (Màu sơn chảy, nên nó không phủ lên tường đều.)
    • "Don't use that glue; it’s too runny." (Đừng dùng loại keo đó; nó quá chảy.)
    • "He spilled runny honey on the table." (Anh ta làm vãi mật chảy trên bàn.)

4. (Ít phổ biến hơn) Mô tả sự bốc đồng hoặc không ổn định:

  • Cách sử dụng: Trong một số ngữ cảnh, "runny" có thể được sử dụng để mô tả một hành động hoặc suy nghĩ bốc đồng, không ổn định hoặc không chắc chắn.
  • Ví dụ:
    • "He had a runny idea about how to solve the problem." (Anh ta có một ý tưởng bốc đồng về cách giải quyết vấn đề.) (Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn và thường cần ngữ cảnh để hiểu rõ.)

Tóm lại: Trong hầu hết các trường hợp, "runny" được dùng để mô tả trạng thái có chất lỏng chảy ra. Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ này.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "runny" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể, hoặc cách phân biệt nó với các từ tương tự như "wet"?


Bình luận ()