Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sailing nghĩa là sự đi thuyền. Học cách phát âm, sử dụng từ sailing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự đi thuyền

Từ "sailing" được phát âm trong tiếng Anh như sau:
Phát âm chi tiết:
Mẹo: Bạn có thể tưởng tượng từ "sale" và thêm vào âm "ing" ở cuối.
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "sailing" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến hoạt động chèo thuyền buồm. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Một vài lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sailing" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?
The team’s project is ________ ahead of schedule.
a) sailing
b) floating
c) progressing
d) flying
Which of these are traditional water-based sports? (Chọn 2 đáp án)
a) kayaking
b) sailing
c) cycling
d) skiing
The weather is perfect for ________ today, with steady winds and clear skies.
a) fishing
b) diving
c) sailing
d) running
After months of preparation, the event finally ________ without any issues.
a) sailed through
b) collapsed
c) hesitated
d) accelerated
His speech ________ the audience’s attention effortlessly.
a) captured
b) sailed past
c) ignored
d) distracted
Original: "They travel by boat every weekend."
Rewrite: ________
Original: "The meeting proceeded very smoothly."
Rewrite: ________
Original: "He enjoys navigating small boats in his free time."
Rewrite: ________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()