sailing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sailing nghĩa là sự đi thuyền. Học cách phát âm, sử dụng từ sailing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sailing

sailingnoun

sự đi thuyền

/ˈseɪlɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ sailing

Từ "sailing" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • ˈseɪlɪŋ

Phát âm chi tiết:

  • ˈseɪ - Phát âm giống như từ "say" (nói)
  • l - Phát âm như "l" thông thường
  • ɪ - Phát âm như "i" trong "bit"
  • ŋ - Đây là nguyên âm thanh mũi, giống như âm "ng" trong tiếng Việt.

Mẹo: Bạn có thể tưởng tượng từ "sale" và thêm vào âm "ing" ở cuối.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

  • Google Translate: gõ "sailing" vào và chọn nút "Play" để nghe phát âm.
  • Forvo: https://forvo.com/word/%C3%8Asailing/ (cho phép nghe phát âm từ nhiều người khác nhau)

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sailing trong tiếng Anh

Từ "sailing" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến hoạt động chèo thuyền buồm. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Động từ (Verb):

  • Chèo thuyền buồm: Đây là nghĩa chính của "sailing".
    • Example: "I enjoy sailing on the lake." (Tôi thích chèo thuyền buồm trên hồ.)
    • Example: "They are sailing to the Bahamas." (Họ đang chèo thuyền buồm đến Bahamas.)
  • Di chuyển bằng thuyền buồm:
    • Example: "The ship sailed into port yesterday." (Con tàu đã cập cảng vào ngày hôm qua.)

2. Danh từ (Noun):

  • Hoạt động chèo thuyền buồm:
    • Example: "He’s a keen sailing enthusiast." (Anh ấy là một người đam mê chèo thuyền buồm.)
  • Thuyền buồm:
    • Example: “We went sailing in the afternoon.” (Chúng tôi đi thuyền buồm vào buổi chiều.)
  • Chỉ môn thể thao:
    • Example: "He’s studying sailing techniques." (Anh ấy đang học các kỹ thuật chèo thuyền buồm.)
  • Thời tiết thích hợp để chèo thuyền buồm:
    • Example: "The sailing conditions were excellent today." (Thời tiết để chèo thuyền buồm rất tốt hôm nay.)

3. Tính từ (Adjective):

  • Liên quan đến thuyền buồm hoặc hoạt động chèo thuyền buồm:
    • Example: "They had a sailing trip around the Mediterranean." (Họ có một chuyến đi thuyền buồm quanh Địa Trung Hải.)
    • Example: "This is a sailing magazine." (Đây là một tạp chí về thuyền buồm.)

Một vài lưu ý:

  • Sailing vs. Sail: "Sailing" là động từ (chèo thuyền buồm) hoặc danh từ (hoạt động, thuyền buồm), còn "sail" là danh từ (cánh buồm) hoặc động từ (buồm, sử dụng cánh buồm).
  • Sailing school: Trường dạy chèo thuyền buồm.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sailing" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?

Thành ngữ của từ sailing

be plain sailing
to be simple and free from trouble

    Luyện tập với từ vựng sailing

    Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

    1. My grandfather loves the sea, so he spends every summer ________ across the Mediterranean.
    2. The company’s profits are ________ smoothly this quarter, thanks to the new marketing strategy.
    3. We canceled our ________ trip because of the storm warning.
    4. She enjoys outdoor activities like hiking and ________, but she avoids swimming.

    Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

    1. The team’s project is ________ ahead of schedule.
      a) sailing
      b) floating
      c) progressing
      d) flying

    2. Which of these are traditional water-based sports? (Chọn 2 đáp án)
      a) kayaking
      b) sailing
      c) cycling
      d) skiing

    3. The weather is perfect for ________ today, with steady winds and clear skies.
      a) fishing
      b) diving
      c) sailing
      d) running

    4. After months of preparation, the event finally ________ without any issues.
      a) sailed through
      b) collapsed
      c) hesitated
      d) accelerated

    5. His speech ________ the audience’s attention effortlessly.
      a) captured
      b) sailed past
      c) ignored
      d) distracted


    Bài tập 3: Viết lại câu

    1. Original: "They travel by boat every weekend."
      Rewrite: ________

    2. Original: "The meeting proceeded very smoothly."
      Rewrite: ________

    3. Original: "He enjoys navigating small boats in his free time."
      Rewrite: ________


    Đáp án:

    Bài 1:

    1. sailing
    2. progressing (nhiễu)
    3. sailing
    4. hiking (nhiễu)

    Bài 2:

    1. a) sailing / c) progressing (cả 2 đúng tùy ngữ cảnh)
    2. a) kayaking, b) sailing
    3. c) sailing
    4. a) sailed through
    5. a) captured

    Bài 3:

    1. They go sailing every weekend.
    2. The meeting sailed through very smoothly.
    3. He enjoys sailing small boats in his free time. (Hoặc: He enjoys boating in his free time.)

    Bình luận ()