Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
salad nghĩa là sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống. Học cách phát âm, sử dụng từ salad qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sa lát (xà lách trộng dầu dấm), rau sống

Từ "salad" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy theo vùng miền:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe các cách phát âm này trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "salad" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm lại:
Ngữ cảnh là yếu tố quan trọng nhất để xác định nghĩa chính xác của từ "salad" trong tiếng Anh. Trong hầu hết các trường hợp, nó sẽ đề cập đến món salad rau củ.
Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh cụ thể về cách bạn muốn sử dụng từ "salad" để tôi có thể đưa ra ví dụ và giải thích chi tiết hơn được không?
Which of these are typically served cold? (Chọn 2)
a) Salad
b) Stew
c) Soup
d) Sandwich
The restaurant’s signature dish is a quinoa ______ with avocado and cherry tomatoes.
a) salad
b) pasta
c) dessert
d) bread
Which ingredients are not common in a Caesar ______?
a) Lettuce
b) Croutons
c) Grilled salmon
d) Parmesan cheese
For a healthy option, replace fries with:
a) Mashed potatoes
b) Salad
c) Fried chicken
d) White rice
The word "coleslaw" refers to a type of:
a) Grilled meat
b) Cabbage-based salad
c) Fruit dessert
d) Pasta dish
Original: "She prepared a mix of greens with tomatoes and cucumbers for dinner."
Rewrite: ________________________________________________________
Original: "The buffet includes a section for cold dishes like raw vegetables and dressings."
Rewrite: ________________________________________________________
Original: "For a healthier side, he replaced the fries with sliced vegetables and dip."
Rewrite: ________________________________________________________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()