Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
salty nghĩa là chứ vị muối, có muối, mặn. Học cách phát âm, sử dụng từ salty qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chứ vị muối, có muối, mặn

Từ "salty" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /sælti/
Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như YouTube để nghe cách phát âm chính xác:
Chúc bạn học tốt!
Từ "salty" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của từ này:
Các sắc thái và cách diễn đạt khác:
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một nghĩa cụ thể của từ "salty" không?
The chef warned that oversalting could make the dish:
a) too salty
b) too spicy
c) too bland
d) too sour
Which words describe flavors typical of pickled vegetables?
a) sweet and tangy
b) salty and acidic
c) bitter and smoky
d) creamy and rich
After swimming in the sea, her skin felt:
a) dry
b) sticky
c) salty
d) smooth
The _____ taste of the chips made him drink more water.
a) savory
b) salty
c) sugary
d) metallic
If you reduce sodium intake, avoid foods like:
a) fresh fruit
b) salted nuts
c) grilled fish
d) steamed vegetables
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()