Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sample nghĩa là mẫu, hàng mẫu. Học cách phát âm, sử dụng từ sample qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mẫu, hàng mẫu

Từ "sample" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "sample" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất, chia theo ngữ cảnh:
Tóm lại, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác của từ "sample".
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "sample" trong ngữ cảnh nào, tôi sẽ giúp bạn diễn đạt cụ thể hơn. Ví dụ: “Tôi muốn sử dụng ‘sample’ để nói về việc tôi thu thập mẫu đất”.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best completes the sentence?
"Researchers collected a ________ of soil from each site for further analysis."
A. specimen
B. example
C. sample
D. model
In market research, companies often ask participants to try a ________ of the product.
A. sample
B. trial
C. portion
D. segment
Which of the following can correctly replace "test" in an academic context?
A. sample
B. experiment
C. sample size
D. sampling
The journalist included several ________ of the politician’s speeches in the article.
A. samples
B. quotes
C. excerpts
D. instances
To ensure accuracy, the quality control team checks every ________ unit from the production line.
A. sample
B. single
C. individual
D. isolated
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using the word "sample":
→ They tested a small portion of the water to check for contamination.
Rewrite the sentence using a form of "sample":
→ The marketing team distributed free versions of the product to potential customers.
Rewrite the sentence without using "sample", using a suitable alternative:
→ The scientist examined a small amount of the solution under the microscope.
Bài tập 1:
(Câu 3: "sample size" là cụm cố định, nên "sample" là từ đúng. Câu 4: "try" là từ phù hợp về ngữ cảnh, gây nhiễu với "sample" do cùng nghĩa "thử")
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()