scavenge là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

scavenge nghĩa là nhặt rác. Học cách phát âm, sử dụng từ scavenge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ scavenge

scavengeverb

nhặt rác

/ˈskævɪndʒ//ˈskævɪndʒ/

Từ "scavenge" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US: /ˈskævəndʒ/ (Phát âm: skāv-ən-dʒ)
    • skāv: nghe giống như "shave" nhưng ngắn hơn
    • ən: nghe giống như "in"
    • dʒ: nghe giống như chữ "j"
  • UK: /ˈskɑːvɪndʒ/ (Phát âm: skāv-indj)
    • skāv: giống như "shave" nhưng ngắn hơn
    • indj: nghe giống như chữ "j"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ scavenge trong tiếng Anh

Từ "scavenge" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Nghĩa gốc: Tập hợp, tìm kiếm những thứ bỏ đi, chất thải.

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, nghĩa là tìm kiếm những vật phẩm hữu ích hoặc có giá trị từ những nơi thường bị bỏ qua hoặc xem là chất thải, rác rưởi.
  • Ví dụ:
    • "Zoos scavenge for bones and fur from local animal shelters." (Các khu vườn thú tập hợp xương và lông thú từ các trung tâm cứu trợ động vật địa phương.)
    • "After the hurricane, volunteers went out to scavenge for supplies." (Sau cơn bão, các tình nguyện viên đi ra ngoài tìm kiếm đồ tiếp tế.)
    • "The seagulls scavenged for scraps of food on the beach." (Những con sếu bay tập hợp những mẩu vụn thức ăn trên bãi biển.)

2. Nghĩa bóng: Tìm kiếm hoặc thu được một cách khó khăn, dè dặt.

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "scavenge" có nghĩa là tìm kiếm một cách khẩn cấp, kiên nhẫn và đôi khi là bất hợp pháp để có được thứ gì đó, thường là tương đối ít hoặc khó kiếm.
  • Ví dụ:
    • "The hackers scavenged for information online." (Những kẻ hacker tìm kiếm thông tin trực tuyến.) - (Tìm kiếm thông tin một cách thận trọng, có thể từ những nguồn ít phổ biến, bỏ qua những nguồn chính thống)
    • "The company scavenged for alternative suppliers after the factory fire." (Công ty tìm kiếm các nhà cung cấp thay thế sau vụ cháy nhà máy.) - (Tìm kiếm những lựa chọn khác, có thể không tốt bằng trước đây)
    • "He scavenged for spare parts to repair his car." (Anh ấy tìm kiếm những bộ phận thay thế để sửa chiếc xe của mình.) - (Tìm kiếm những thứ bỏ đi, cũ kỹ để sửa chữa)

3. Cách sử dụng khác:

  • Scavenger Hunt: Đây là một hoạt động giải trí, một trò chơi tìm kiếm đồ vật hoặc thông tin được giấu kín.
  • Scavenger: Người tập hợp những thứ bỏ đi, thường là những người thu nhặt đồ tái chế hoặc thức ăn thừa.

Lưu ý: "Scavenge" thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với "collect" (thu thập), vì nó ngụ ý sự cần thiết phải tìm kiếm một cách khó khăn và đôi khi bất hợp pháp.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ này, bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể. Bạn có thể cung cấp một câu mà bạn muốn sử dụng từ "scavenge" không? Tôi có thể giúp bạn diễn đạt nó một cách chính xác nhất.


Bình luận ()