Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
schoolmate nghĩa là bạn học, bạn cùng trường. Học cách phát âm, sử dụng từ schoolmate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bạn học, bạn cùng trường

Phát âm từ "schoolmate" trong tiếng Anh như sau:
Kết hợp lại: /ˈskuːl meɪt/
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "schoolmate" trong tiếng Anh có nghĩa là "bạn cùng lớp" hoặc "người bạn học cùng trường". Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và linh hoạt:
| Từ | Ý nghĩa | Mức độ thân thiết |
|---|---|---|
| Classmate | Người cùng lớp | Khách quan, ít thân thiết hơn |
| Schoolmate | Bạn học cùng trường | Gần gũi, có thể có kỷ niệm chung |
Lời khuyên:
Bạn có muốn tôi đưa ra một vài ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "schoolmate" trong các ngữ cảnh khác nhau không? Ví dụ, bạn có muốn tôi mô tả một tình huống cụ thể trong đó "schoolmate" được sử dụng không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()