scratchy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

scratchy nghĩa là trầy xước. Học cách phát âm, sử dụng từ scratchy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ scratchy

scratchyadjective

trầy xước

/ˈskrætʃi//ˈskrætʃi/

Từ "scratchy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈstrætʃi

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, tức là phần phát âm to và mạnh hơn.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết:

  • str - giống như âm "str" trong "street"
  • atch - giống như âm "atch" trong "match"
  • y - phát âm như âm "i" trong "bit"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ scratchy trong tiếng Anh

Từ "scratchy" trong tiếng Anh mô tả cảm giác khó chịu, cọ xát, hoặc rít khi chạm vào một bề mặt, vật liệu, hoặc giọng nói. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Mô tả vật liệu:

  • Texture (Kết cấu): "The wool sweater felt scratchy against my skin." (Áo len cảm thấy cọ xát ngứa ngáy trên da tôi.)
  • Fabric (Vải): "I bought a new t-shirt that was incredibly scratchy." (Tôi mua một chiếc áo phông mới mà cực kỳ cọ xát.)
  • Paper (Giấy): "The old document had a scratchy texture, making it difficult to read." (Tờ tài liệu cũ có kết cấu cọ xát, khiến nó khó đọc.)

2. Mô tả giọng nói:

  • Voice (Giọng nói): "His voice sounded scratchy after a long day of talking." (Giọng nói của anh ấy nghe cọ xát sau một ngày dài nói chuyện.)
  • Throat (Họng): "She had a scratchy throat, probably from the dry air." (Cô ấy bị họng cọ xát, có lẽ do không khí khô.)

3. Mô tả cảm giác chung:

  • Rough (Thô ráp): "The sandpaper was scratchy and abrasive." (Giấy nhám rất cọ xát và bào mòn.)
  • Irritating (Gây khó chịu): “The scratchy noise of the old radio was driving me crazy.” (Tiếng ồn cọ xát của cái đài cũ đang khiến tôi phát điên.)

Ví dụ khác:

  • "The scratchy fabric of the old curtain made me itch." (Vải cọ xát của tấm rèm cũ khiến tôi ngứa.)
  • "He cleared his throat with a scratchy sound." (Anh ấy ho khan với một tiếng cọ xát.)

Lưu ý: "Scratchy" thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện một cảm giác khó chịu.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh nào đó không?

Thành ngữ của từ scratchy

stir the blood
to make somebody excited
  • The atmosphere in a theatre never failed to stir her blood.
stir your stumps
(old-fashioned, British English, informal)to begin to move; to hurry

    Bình luận ()