Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sculptor nghĩa là nhà điêu khắc. Học cách phát âm, sử dụng từ sculptor qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nhà điêu khắc

Từ "sculptor" (người điêu khắc) được phát âm trong tiếng Anh như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn, nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai (tɔːr).
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách tìm kiếm trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "sculptor" trong tiếng Anh có nghĩa là nghệ sĩ điêu khắc. Đây là cách sử dụng và các ví dụ cụ thể:
Lời khuyên:
Bạn muốn tôi cung cấp thêm thông tin gì về từ "sculptor" không? Ví dụ, bạn có muốn biết về các loại hình điêu khắc hay các nghệ sĩ điêu khắc nổi tiếng không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following people might work primarily with clay, stone, or metal to create three-dimensional art?
A. painter
B. sculptor
C. architect
D. composer
Who is most likely to be involved in designing public monuments and statues?
A. sculptor
B. journalist
C. engineer
D. historian
Which profession requires skills in modeling, carving, and casting?
A. sculptor
B. photographer
C. dancer
D. potter
Who would typically be responsible for restoring ancient stone carvings in a museum?
A. conservator
B. sculptor
C. librarian
D. tour guide
Which person is LEAST likely to use a chisel as a primary tool?
A. sculptor
B. woodworker
C. surgeon
D. engraver
Bài tập 3: Viết lại câu
The person who made this bronze statue is internationally recognized.
→ Rewrite using "sculptor": ________________________________________________________
She creates art by shaping materials like clay and stone.
→ Rewrite using "sculptor": ________________________________________________________
The artist who painted the mural received a lot of praise.
→ Rewrite without using "sculptor": __________________________________________________
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()