Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
secretary nghĩa là thư ký. Học cách phát âm, sử dụng từ secretary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thư ký

Phát âm từ "secretary" trong tiếng Anh như sau:
** /ˈsek.rə.teri/**
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "secretary" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "secretary" trong tiếng Anh!
Which of the following roles typically handles administrative tasks like filing and scheduling?
a) Secretary
b) Accountant
c) Receptionist (nhiễu)
d) Director
The _____ confirmed the appointment via email before the meeting. (có thể chọn nhiều)
a) assistant (nhiễu)
b) secretary
c) supervisor
d) clerk (nhiễu)
In a formal letter, who is usually responsible for typing and proofreading?
a) CEO
b) Secretary
c) Intern (nhiễu)
d) Technician
She was promoted to senior _____ after years of organizing conferences flawlessly.
a) secretary
b) coordinator (nhiễu)
c) advisor
The _____ blamed the delayed report on technical issues. (không dùng "secretary")
a) receptionist
b) assistant (đúng)
c) secretary
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()