sedulous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sedulous nghĩa là siêng năng. Học cách phát âm, sử dụng từ sedulous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sedulous

sedulousadjective

siêng năng

/ˈsedʒələs//ˈsedʒələs/

Từ "sedulous" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈsɛd.jʊ.ləs

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, thường rơi vào âm tiết đầu tiên.

  • sed - Giống như "sed" trong chữ "sedan"
  • jool - Giống như "fool" nhưng phát âm âm "j" khác một chút, gần giống "jew"
  • us - Giống như "us" trong "bus"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sedulous trong tiếng Anh

Từ "sedulous" trong tiếng Anh có nghĩa là cần cù, chăm chỉ, kiên trì, tận tâm. Nó thường được dùng để mô tả một người làm việc một cách tỉ mỉ, cẩn thận và không ngừng nghỉ để đạt được một mục tiêu.

Dưới đây là cách sử dụng từ "sedulous" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động:

  • She was a sedulous student, always completing her assignments on time and exceeding expectations. (Cô ấy là một sinh viên cần cù, luôn hoàn thành bài tập đúng hạn và vượt quá mong đợi.)
  • He was a sedulous worker, dedicated to his job and always striving to improve. (Anh ấy là một người làm việc cần cù, tận tâm với công việc và luôn nỗ lực để cải thiện.)
  • The researchers conducted a sedulous study, meticulously collecting and analyzing data. (Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu cần cù, cẩn thận thu thập và phân tích dữ liệu.)

2. Mô tả tính cách:

  • He is a sedulous and dependable colleague. (Anh ấy là một đồng nghiệp cần cù và đáng tin cậy.)
  • Her sedulous nature helped her achieve great success in her career. (Sự cần cù của cô ấy đã giúp cô ấy đạt được thành công lớn trong sự nghiệp.)

3. Sử dụng trong các cụm từ:

  • Sedulous effort: Nỗ lực cần cù
  • Sedulous diligence: Sự cẩn thận cần cù

Lưu ý:

  • "Sedulous" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần cù và kiên trì hơn là chỉ đơn thuần là làm việc chăm chỉ.
  • Từ "sedulous" có thể mang một sắc thái nhỏ về sự khổ công, tỉ mỉ.

Ví dụ khác:

  • "The painter's sedulous brushstrokes created a masterpiece." (Những đường nét cọ cần cù của họa sĩ đã tạo ra một kiệt tác.)
  • "Despite the challenges, the detective continued his sedulous investigation." (Mặc dù có những khó khăn, nhưng thám tử vẫn tiếp tục điều tra cần cù.)

Bạn có thể tìm thêm ví dụ sử dụng từ "sedulous" trong các ngữ cảnh khác trên các công cụ dịch thuật trực tuyến như Google Translate hoặc Merriam-Webster.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sedulous" trong tiếng Anh!


Bình luận ()