seizure là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

seizure nghĩa là co giật. Học cách phát âm, sử dụng từ seizure qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ seizure

seizurenoun

co giật

/ˈsiːʒə(r)//ˈsiːʒər/

Từ "seizure" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈsiːzər

Phần lớn, bạn sẽ nghe thấy:

  • "SEEZ-ər"

  • ˈsiːzər: "SEEZ" phát âm như "sees" (như trong "see") và "ər" là âm "er" ngắn như trong "her".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ seizure trong tiếng Anh

Từ "seizure" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc mất kiểm soát hoặc sự cố bất thường. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này, chia theo nghĩa và ví dụ:

1. Seizure (noun): Sự co giật, cơn động kinh

  • Định nghĩa: Một cơn co giật đột ngột, mất kiểm soát của cơ thể, thường liên quan đến thần kinh. Đây là nghĩa phổ biến nhất của "seizure" trong tiếng Anh.
  • Ví dụ:
    • "He had a seizure at school yesterday." (Hôm qua cậu ấy bị co giật ở trường.)
    • "Doctors are trying to determine the cause of his seizures." (Các bác sĩ đang cố gắng tìm ra nguyên nhân gây ra cơn động kinh của anh ấy.)
    • "She has epilepsy and experiences frequent seizures." (Cô ấy bị co giật và thường xuyên bị co giật do bệnh động kinh.)

2. Seizure (verb): Bắt giữ, tịch thu

  • Định nghĩa: Hành động bắt giữ hoặc tịch thu tài sản của người khác, thường là do vi phạm pháp luật.
  • Ví dụ:
    • "The police conducted a seizure of illegal drugs." (Cảnh sát đã bắt giữ và tịch thu một lô ma túy bất hợp pháp.)
    • "Customs officials carried out a seizure of counterfeit goods." (Cán bộ hải quan đã tịch thu một lô hàng hàng giả.)
    • "The government ordered a seizure of all assets linked to organized crime." (Chính phủ ra lệnh tịch thu tất cả các tài sản liên quan đến tội phạm có tổ chức.)

3. Seizure (noun/verb - ít phổ biến hơn): Sự chiếm lấy, cảm giác/tình trạng chiếm đoạt

  • Định nghĩa (noun - ít dùng): Sự chiếm lấy, nắm bắt một thứ gì đó.
    • Ví dụ: "The seizure of the territory by the enemy was swift and decisive." (Việc chiếm đoạt lãnh thổ bởi kẻ thù diễn ra nhanh chóng và quyết liệt.)
  • Định nghĩa (verb - ít dùng): Cảm thấy hoặc trải qua một sự chiếm đoạt, thường là cảm giác mạnh hoặc khuynh hướng bất thường.
    • Ví dụ: "He experienced a sudden seizure of anger." (Anh ấy đột ngột cảm thấy bực mình.)

Lưu ý quan trọng:

  • Trong hầu hết các trường hợp, khi bạn muốn nói về động kinh, bạn nên dùng từ "seizure" (noun) hoặc "have a seizure" (verb phrase).
  • Khi muốn nói về việc bắt giữ, bạn sử dụng "seizure" (noun) như một danh từ để chỉ hành động bắt giữ.

Để giúp tôi hiểu rõ hơn về ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ "seizure", vui lòng cung cấp thêm thông tin về hoàn cảnh cụ thể.

Các từ đồng nghĩa với seizure


Bình luận ()