self-employed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

self-employed nghĩa là tự làm chủ, làm việc tự do. Học cách phát âm, sử dụng từ self-employed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ self-employed

self-employedadjective

tự làm chủ, làm việc tự do

/ˌsɛlfɪmˈplɔɪd/
Định nghĩa & cách phát âm từ self-employed

Từ "self-employed" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • self: /self/ (giống như "self" trong "selfish")
  • em: /em/ (giống như "e" trong "bed")
  • ployed: /plɔɪd/ (dấu gạch nối ở giữa, phát âm như "ploy" kết hợp với "d")

Vậy, phát âm đầy đủ là: /self plɔɪd/

Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ self-employed trong tiếng Anh

Từ "self-employed" trong tiếng Anh có nghĩa là tự do làm việc hoặc là người tự kinh doanh. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể và chi tiết hơn:

1. Định nghĩa:

  • Self-employed mô tả một người không làm việc cho một công ty hoặc tổ chức nào mà tự mình làm việc, quản lý và chịu trách nhiệm cho công việc của mình. Họ thường là chủ doanh nghiệp riêng, freelancer, hoặc người làm việc tự do.

2. Cách sử dụng:

  • Miêu tả nghề nghiệp:

    • "He's self-employed and works as a freelance writer." (Anh ấy là người tự kinh doanh và làm việc như một nhà văn tự do.)
    • "She started her own business and is now self-employed." (Cô ấy bắt đầu một doanh nghiệp và bây giờ là người tự kinh doanh.)
    • "Many people choose to become self-employed because they value their independence." (Nhiều người chọn trở thành người tự kinh doanh vì họ coi trọng sự độc lập.)
  • Đặc điểm của người tự kinh doanh:

    • "Being self-employed can be challenging but it offers a lot of flexibility." (Việc tự kinh doanh có thể đầy thách thức nhưng nó mang lại rất nhiều sự linh hoạt.)
    • "As a self-employed professional, you need to be good at time management and marketing." (Là một chuyên gia tự kinh doanh, bạn cần giỏi quản lý thời gian và marketing.)
  • Trong ngữ cảnh kinh doanh:

    • "The government offers support programs for self-employed individuals." (Chính phủ cung cấp các chương trình hỗ trợ cho những người tự kinh doanh.)
    • "There's an increasing demand for self-employed workers in the creative industries." (Có nhu cầu ngày càng tăng đối với người làm việc tự doanh trong các ngành công nghiệp sáng tạo.)

3. Phân biệt với các từ liên quan:

  • Employed: Làm việc cho một công ty hoặc tổ chức. (A employed person works for a company.)
  • Unemployed: Không có việc làm. (An unemployed person is looking for a job.)
  • Freelancer: Là một loại hình tự kinh doanh, thường làm những công việc thời vụ, dự án dựa trên hợp đồng. (A freelancer works on a project-by-project basis.)

Tóm lại, "self-employed" là một từ quan trọng để mô tả những người có tự do và trách nhiệm trong việc làm việc của mình. Hy vọng những giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không? Ví dụ: về các lợi ích và thách thức của việc tự kinh doanh?


Bình luận ()