sewing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sewing nghĩa là sự khâu, sự may vá. Học cách phát âm, sử dụng từ sewing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sewing

sewingnoun

sự khâu, sự may vá

/ˈsəʊɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ sewing

Từ "sewing" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈsevɪŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, tức là phần phát âm mạnh nhất trong từ.

Phân tích chi tiết:

  • se - phát âm giống như tiếng Việt "sè"
  • wi - phát âm giống như tiếng Việt "wee" (như "wee" trong từ "wee bairn")
  • ng - phát âm giống như tiếng Việt "ng" trong "nghe"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sewing trong tiếng Anh

Từ "sewing" trong tiếng Anh có nghĩa là "may vá". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như danh động từ (verb):

  • To sew: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, nghĩa là hành động may vá.
    • Example: "She enjoys sewing clothes." (Cô ấy thích may vá quần áo.)
    • Example: "He needs to sew the button back on the shirt." (Anh ấy cần may cái khuy trở lại áo.)

2. Như danh từ (noun):

  • Sewing: Đây là quá trình hoặc hoạt động của việc may vá.
    • Example: "I took a sewing class to learn how to make a quilt." (Tôi đã đi một lớp may vá để học cách làm chăn.)
    • Example: "She has a collection of beautiful sewing machines." (Cô ấy có một bộ sưu tập các máy may vá đẹp.)

3. Như danh từ (noun) - Vật dụng liên quan đến việc may vá:

  • Sewing kit: Bộ dụng cụ may vá.
    • Example: "I packed a sewing kit for my trip." (Tôi đã gói một bộ dụng cụ may vá cho chuyến đi của mình.)
  • Sewing machine: Máy may.
    • Example: "My grandmother used to sew all her clothes on a sewing machine." (Bà của tôi thường may tất cả quần áo của bà trên một chiếc máy may.)
  • Sewing thread: Dây chỉ may.
    • Example: "I need to buy some new sewing thread." (Tôi cần mua một ít dây chỉ may mới.)

Các cụm từ thường dùng với "sewing":

  • Sewing skills: Kỹ năng may vá.
  • Sewing project: Dự án may vá.
  • Sewing circle: Nhóm phụ nữ cùng nhau may vá. (thường là nhóm giao lưu và học hỏi)

Tóm lại:

"Sewing" có thể là động từ (to sew - hành động may vá) hoặc danh từ (sewing - quá trình/hoạt động, dụng cụ hoặc vật phẩm liên quan đến may vá). Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của từ.

Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy cứ hỏi nhé.

Luyện tập với từ vựng sewing

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She enjoys __________ in her free time, making dresses for her nieces.
  2. The artisan spent hours __________ the intricate embroidery by hand.
  3. Before painting, the walls need __________ to fill any cracks.
  4. His job involves __________ metal parts together, not fabric.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which activities are common in tailoring?
    a) sewing
    b) welding
    c) knitting
    d) stitching

  2. To repair a torn jacket, you might consider:
    a) gluing the fabric
    b) sewing the seam
    c) stapling the edges
    d) taping it temporarily

  3. Her new hobby involves:
    a) gardening
    b) sewing quilts
    c) baking bread
    d) woodworking

  4. The machine is designed for:
    a) cutting paper
    b) sewing leather
    c) drilling holes
    d) printing labels

  5. Which word is NOT related to fabric work?
    a) stitching
    b) tailoring
    c) soldering
    d) embroidering


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She fixes her clothes by using a needle and thread.
    Rewrite: __________

  2. Original: The class teaches students how to make garments.
    Rewrite: __________

  3. Original: He attached the patches with strong adhesive.
    Rewrite: __________


Đáp án:

Bài 1:

  1. sewing
  2. sewing
  3. patching (nhiễu)
  4. welding (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) sewing, d) stitching
  2. b) sewing the seam
  3. b) sewing quilts
  4. b) sewing leather
  5. c) soldering (nhiễu)

Bài 3:

  1. She repairs her clothes by sewing.
  2. The class teaches students sewing techniques for garments.
  3. He secured the patches by stitching (nhiễu: không dùng "sewing" mà dùng "stitching").

Bình luận ()