Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
shabby nghĩa là tồi tàn. Học cách phát âm, sử dụng từ shabby qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tồi tàn
Từ "shabby" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp lại, phát âm của "shabby" là: ˈʃæbi (âm nhấn mạnh vào âm đầu)
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "shabby" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Ví dụ tổng hợp:
Lưu ý: "Shabby" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với các từ như "worn" (mòn) hoặc "vintage" (cổ điển) dù cả ba đều liên quan đến đồ vật cũ. "Shabby" gợi ý đến sự xuống cấp, sự thiếu chăm sóc và sự không hấp dẫn hơn.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một tình huống nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi dùng "shabby" trong ngữ cảnh miêu tả một ngôi nhà, một người, hay một mối quan hệ?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: shabby, pristine, dilapidated, immaculate.
Chọn tất cả các từ/cụm từ phù hợp để điền vào chỗ trống (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
The hotel room was quite __________, with worn-out carpets and furniture that had seen better days. A. shabby B. run-down C. luxurious D. state-of-the-art
He felt embarrassed to attend the gala in such a __________ suit, as everyone else was dressed in high-end designer labels. A. shabby B. tattered C. polished D. sophisticated
The garden was __________, filled with vibrant flowers and perfectly trimmed hedges. A. shabby B. well-maintained C. overgrown D. flourishing
Her treatment of the loyal employee was truly __________, showing a complete lack of respect and professional ethics. A. shabby B. generous C. disgraceful D. commendable
The city council promised to renovate the __________ public library, which had been closed for safety reasons. A. shabby B. dilapidated C. modern D. crumbling
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()