shakedown là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

shakedown nghĩa là Shakesown. Học cách phát âm, sử dụng từ shakedown qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ shakedown

shakedownnoun

Shakesown

/ˈʃeɪkdaʊn//ˈʃeɪkdaʊn/

Từ "shakedown" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • sha - như âm "sha" trong "shape"
  • ked - như âm "ked" trong "red"
  • down - như âm "down"

Tổng hợp: /ˈʃeɪkˌdaʊn/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ shakedown trong tiếng Anh

Từ "shakedown" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng:

1. (Danh từ) - Sự trấn áp, ép buộc, bóc lột

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa thường gặp nhất của "shakedown". Nó mô tả tình huống khi ai đó bị ép buộc phải trả tiền hoặc làm những điều trái với ý muốn của họ thông qua sự đe dọa, lạm dụng quyền lực hoặc ép buộc.
  • Ví dụ:
    • "The corrupt cops were running a shakedown on local businesses." (Những cảnh sát tham nhũng đang ép buộc các doanh nghiệp địa phương trả tiền.)
    • "He fell victim to a shakedown by unscrupulous contractors." (Anh ta trở thành nạn nhân của việc bóc lột bởi những thợ xây không liêm chính.)
    • "The government used a shakedown tactic to force compliance with new regulations." (Chính phủ đã sử dụng chiến thuật ép buộc để đảm bảo tuân thủ các quy định mới.)

2. (Động từ) - Ép buộc, đòi tiền, đe dọa

  • Ý nghĩa: Sử dụng động từ "shakedown" có nghĩa là đòi tiền hoặc đe dọa để lấy một khoản tiền hoặc lợi ích.
  • Ví dụ:
    • "The gangsters shookedown the store owner for money." (Những tên tội phạm đã ép buộc chủ cửa hàng trả tiền.)
    • "She shookedown her colleague for information." (Cô ta đã đe dọa đồng nghiệp để lấy thông tin.)

3. (Danh từ, ít phổ biến hơn) - Sự rung lắc, xáo trộn

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "shakedown" có thể mang nghĩa đen về sự rung lắc hoặc xáo trộn.
  • Ví dụ:
    • “The earthquake caused a shakedown of the building’s foundations.” (Bão động đã gây ra sự rung lắc cho nền móng của tòa nhà.)

Lời khuyên:

  • Ngữ cảnh là chìa khóa: Để hiểu chính xác nghĩa của từ “shakedown”, bạn cần phải xem xét ngữ cảnh mà nó được sử dụng.
  • Từ đồng nghĩa: Trong một số trường hợp, bạn có thể thay thế "shakedown" bằng các từ đồng nghĩa như “extortion,” “coercion,” “pressuring,” hoặc “demanding.”

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích sâu hơn về một nghĩa cụ thể của "shakedown" không?


Bình luận ()