Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
shark nghĩa là (loài) cá mập. Học cách phát âm, sử dụng từ shark qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(loài) cá mập

Từ "shark" (con sấu) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "shark" trong tiếng Anh có nghĩa là "cá mập". Tuy nhiên, nó được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Ví dụ cụ thể:
Lưu ý: "Shark" là một từ mạnh mẽ và có thể mang sắc thái tiêu cực. Hãy cẩn thận khi sử dụng nó để tránh hiểu lầm.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "shark" trong các ngữ cảnh khác nhau không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không?
Which of the following terms can be used to describe a ruthless or predatory person in a business context? A. Shark B. Dolphin C. Barracuda D. Whale
Scientists have identified several species of ________ that are currently facing the threat of extinction due to overfishing. A. Shark B. Rays C. Sharks D. Mammals
The documentary highlighted how the ________ population has declined significantly in the Pacific Ocean over the last decade. A. Shark B. Tuna C. Sharks D. Coral
During the high-stakes negotiation, he proved to be a real ________, showing no mercy to his competitors. A. Shark B. Wolf C. Fox D. Shark-like
The aquarium features a massive tank where visitors can observe the ________ swimming gracefully above their heads. A. Shark B. Sharks C. Seal D. Jellyfish
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()