Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
shelve nghĩa là xiên. Học cách phát âm, sử dụng từ shelve qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
xiên
Từ "shelve" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:
Ví dụ: "Please shelve that idea for now." (Hãy bỏ lại ý tưởng đó lại cho bây giờ.)
Ví dụ: "I need to buy a new shelf for my books." (Tôi cần mua một cái kệ mới để sách của tôi.)
Lưu ý: Cả hai cách phát âm này đều có dấu ngăn giữa các âm tiết (stress). Bạn có thể nghe các phát âm chính xác này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "shelve" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Đặt lên kệ | "Shelve the books." |
| Danh từ | Cái kệ, tủ đựng đồ | "The books are on the shelves." |
| Động từ (ẩn dụ) | Tạm dừng, trì hoãn | "They shelved the project." |
Lưu ý: Khi sử dụng "shelve" trong nghĩa trì hoãn hay bỏ dở, bạn thường thấy nó đi kèm với các cụm từ như “put on the shelf,” “table,” hoặc “abandon.”
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "shelve" trong một tình huống cụ thể, hãy cung cấp cho tôi ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ này.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()